Bóng đá, Tây Ban Nha: Gijon Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu
Có thể bạn quan tâm
Bóng đá, Tây Ban Nha: Gijon trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD
Gijon Sân vận động: El Molinón (Gijón) Sức chứa: 29 029 La Liga 2 Copa del Rey Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Yanez Ruben 32 23 2070 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 23 Curbelo de la Fe Eric 32 11 839 0 0 3 0 3 Garcia Pablo 25 13 424 0 0 1 0 28 Mbemba Pierre 21 3 57 0 0 0 0 12 Olivan Brian 31 3 192 0 1 1 1 4 Perrin Lucas 27 19 1584 1 0 6 0 2 Rosas Guillermo 25 22 1807 2 2 3 1 5 Sanchez Diego 22 21 1728 0 2 4 0 24 Smith Justin 22 17 886 0 0 5 0 20 Vazquez Kevin 32 9 363 0 0 1 1 15 Vazquez Pablo 31 20 1730 2 0 4 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 8 Bernal Jesus 29 8 363 0 0 0 0 14 Corredera Alex 29 21 1746 0 2 9 1 18 Coundoul Amadou 23 11 364 0 0 1 0 21 Loum Mamadou Chấn thương 29 5 64 0 0 0 0 6 Nacho Martin 23 22 1567 0 0 5 0 36 Rodriguez Manuel 20 10 226 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 7 Campos Gaspar Chấn thương 25 19 1042 3 1 3 0 17 Dubasin Jonathan 25 19 1514 11 2 3 1 9 Ferrari Andres 23 1 19 0 0 0 0 10 Gelabert Pina Cesar 25 23 1896 7 2 3 0 19 Otero Juan 30 20 1637 7 9 3 0 32 Prendes Enol Ortiz 21 2 13 0 0 0 0 11 Queipo Dani 23 11 327 0 0 1 0 38 Riestra Nico 18 1 23 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Jimenez Borja 41 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 13 Joel Christian 26 2 180 0 0 0 0 30 Venteo Iker 22 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 23 Curbelo de la Fe Eric 32 1 90 0 0 0 0 34 Garcia Alex Diego 17 2 115 0 0 0 0 3 Garcia Pablo 25 2 86 0 0 0 0 33 Hernandez Carlos 21 1 71 0 0 0 0 26 Martinez Iker 21 2 115 0 0 0 0 4 Perrin Lucas 27 1 90 0 0 0 0 24 Smith Justin 22 2 135 0 0 1 0 20 Vazquez Kevin 32 3 226 0 0 2 0 15 Vazquez Pablo 31 2 156 0 1 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 8 Bernal Jesus 29 1 90 0 0 0 0 18 Coundoul Amadou 23 3 117 1 1 0 0 6 Nacho Martin 23 2 38 0 0 0 0 36 Rodriguez Manuel 20 3 268 1 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 7 Campos Gaspar Chấn thương 25 1 66 0 0 0 0 17 Dubasin Jonathan 25 1 90 1 0 0 0 32 Prendes Enol Ortiz 21 1 3 0 0 0 0 11 Queipo Dani 23 3 175 0 0 0 0 38 Riestra Nico 18 1 90 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Jimenez Borja 41 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 40 Guillermo Iglesias 20 0 0 0 0 0 0 13 Joel Christian 26 2 180 0 0 0 0 35 Moreno Gerard 20 0 0 0 0 0 0 39 Ordonez Mario 19 0 0 0 0 0 0 30 Venteo Iker 22 1 90 0 0 0 0 1 Yanez Ruben 32 23 2070 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 23 Curbelo de la Fe Eric 32 12 929 0 0 3 0 34 Garcia Alex Diego 17 2 115 0 0 0 0 3 Garcia Pablo 25 15 510 0 0 1 0 33 Hernandez Carlos 21 1 71 0 0 0 0 26 Martinez Iker 21 2 115 0 0 0 0 28 Mbemba Pierre 21 3 57 0 0 0 0 35 Montes Borja 20 0 0 0 0 0 0 12 Olivan Brian 31 3 192 0 1 1 1 4 Perrin Lucas 27 20 1674 1 0 6 0 2 Rosas Guillermo 25 22 1807 2 2 3 1 5 Sanchez Diego 22 21 1728 0 2 4 0 24 Smith Justin 22 19 1021 0 0 6 0 20 Vazquez Kevin 32 12 589 0 0 3 1 15 Vazquez Pablo 31 22 1886 2 1 4 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 8 Bernal Jesus 29 9 453 0 0 0 0 14 Corredera Alex 29 21 1746 0 2 9 1 18 Coundoul Amadou 23 14 481 1 1 1 0 21 Loum Mamadou Chấn thương 29 5 64 0 0 0 0 34 Mancha Joshua 21 0 0 0 0 0 0 6 Nacho Martin 23 24 1605 0 0 5 0 37 Quintana Aaron 22 0 0 0 0 0 0 36 Rodriguez Manuel 20 13 494 1 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 7 Campos Gaspar Chấn thương 25 20 1108 3 1 3 0 17 Dubasin Jonathan 25 20 1604 12 2 3 1 31 Fernandez Marcos 20 0 0 0 0 0 0 9 Ferrari Andres 23 1 19 0 0 0 0 37 Ferreres Christian 21 0 0 0 0 0 0 10 Gelabert Pina Cesar 25 23 1896 7 2 3 0 29 Lozano Alejandro 20 0 0 0 0 0 0 19 Otero Juan 30 20 1637 7 9 3 0 27 Oyon Alex 23 0 0 0 0 0 0 32 Prendes Enol Ortiz 21 3 16 0 0 0 0 11 Queipo Dani 23 14 502 0 0 1 0 38 Riestra Nico 18 2 113 0 0 0 0 42 Rubio Bruno 18 0 0 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Jimenez Borja 41 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 Tây Ban NhaLa LigaLa Liga 2Primera RFEF - Group 1Primera RFEF - Group 2Primera RFEF - Play OffsPrimera RFEF - Play Offs Thăng hạngSegunda RFEF - Bảng 1Segunda RFEF - Bảng 2Segunda RFEF - Bảng 3Segunda RFEF - Bảng 4Hiển thị thêm (29)Segunda RFEF - Bảng 5Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạngSegunda RFEF - Play OutTercera RFEF - Bảng 1Tercera RFEF - Bảng 2Tercera RFEF - Bảng 3Tercera RFEF - Bảng 4Tercera RFEF - Bảng 5Tercera RFEF - Bảng 6Tercera RFEF - Bảng 7Tercera RFEF - Bảng 8Tercera RFEF - Bảng 9Tercera RFEF - Bảng 10Tercera RFEF - Bảng 11Tercera RFEF - Bảng 12Tercera RFEF - Bảng 13Tercera RFEF - Bảng 14Tercera RFEF - Bảng 15Tercera RFEF - Bảng 16Tercera RFEF - Bảng 17Tercera RFEF - Bảng 18Tercera RFEF - Promotion Play OffsCopa del ReyCopa FederacionSuper CupLiga F NữPrimera Federacion NữCopa de la Reina - NữSuper Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Gijon trên chuyên mục Bóng đá/Tây Ban Nha. Flashscore.vn cung cấp livescore Gijon, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Gijon, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Gijon hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 01.02. Eibar vs Gijon, 08.02. Gijon vs Huesca, 15.02. Albacete vs Gijon Hiển thị thêm
Bóng đáTây Ban Nha
Gijon Sân vận động: El Molinón (Gijón) Sức chứa: 29 029 La Liga 2 Copa del Rey Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Yanez Ruben 32 23 2070 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 23 Curbelo de la Fe Eric 32 11 839 0 0 3 0 3 Garcia Pablo 25 13 424 0 0 1 0 28 Mbemba Pierre 21 3 57 0 0 0 0 12 Olivan Brian 31 3 192 0 1 1 1 4 Perrin Lucas 27 19 1584 1 0 6 0 2 Rosas Guillermo 25 22 1807 2 2 3 1 5 Sanchez Diego 22 21 1728 0 2 4 0 24 Smith Justin 22 17 886 0 0 5 0 20 Vazquez Kevin 32 9 363 0 0 1 1 15 Vazquez Pablo 31 20 1730 2 0 4 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 8 Bernal Jesus 29 8 363 0 0 0 0 14 Corredera Alex 29 21 1746 0 2 9 1 18 Coundoul Amadou 23 11 364 0 0 1 0 21 Loum Mamadou Chấn thương 29 5 64 0 0 0 0 6 Nacho Martin 23 22 1567 0 0 5 0 36 Rodriguez Manuel 20 10 226 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 7 Campos Gaspar Chấn thương 25 19 1042 3 1 3 0 17 Dubasin Jonathan 25 19 1514 11 2 3 1 9 Ferrari Andres 23 1 19 0 0 0 0 10 Gelabert Pina Cesar 25 23 1896 7 2 3 0 19 Otero Juan 30 20 1637 7 9 3 0 32 Prendes Enol Ortiz 21 2 13 0 0 0 0 11 Queipo Dani 23 11 327 0 0 1 0 38 Riestra Nico 18 1 23 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Jimenez Borja 41 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 13 Joel Christian 26 2 180 0 0 0 0 30 Venteo Iker 22 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 23 Curbelo de la Fe Eric 32 1 90 0 0 0 0 34 Garcia Alex Diego 17 2 115 0 0 0 0 3 Garcia Pablo 25 2 86 0 0 0 0 33 Hernandez Carlos 21 1 71 0 0 0 0 26 Martinez Iker 21 2 115 0 0 0 0 4 Perrin Lucas 27 1 90 0 0 0 0 24 Smith Justin 22 2 135 0 0 1 0 20 Vazquez Kevin 32 3 226 0 0 2 0 15 Vazquez Pablo 31 2 156 0 1 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 8 Bernal Jesus 29 1 90 0 0 0 0 18 Coundoul Amadou 23 3 117 1 1 0 0 6 Nacho Martin 23 2 38 0 0 0 0 36 Rodriguez Manuel 20 3 268 1 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 7 Campos Gaspar Chấn thương 25 1 66 0 0 0 0 17 Dubasin Jonathan 25 1 90 1 0 0 0 32 Prendes Enol Ortiz 21 1 3 0 0 0 0 11 Queipo Dani 23 3 175 0 0 0 0 38 Riestra Nico 18 1 90 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Jimenez Borja 41 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 40 Guillermo Iglesias 20 0 0 0 0 0 0 13 Joel Christian 26 2 180 0 0 0 0 35 Moreno Gerard 20 0 0 0 0 0 0 39 Ordonez Mario 19 0 0 0 0 0 0 30 Venteo Iker 22 1 90 0 0 0 0 1 Yanez Ruben 32 23 2070 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 23 Curbelo de la Fe Eric 32 12 929 0 0 3 0 34 Garcia Alex Diego 17 2 115 0 0 0 0 3 Garcia Pablo 25 15 510 0 0 1 0 33 Hernandez Carlos 21 1 71 0 0 0 0 26 Martinez Iker 21 2 115 0 0 0 0 28 Mbemba Pierre 21 3 57 0 0 0 0 35 Montes Borja 20 0 0 0 0 0 0 12 Olivan Brian 31 3 192 0 1 1 1 4 Perrin Lucas 27 20 1674 1 0 6 0 2 Rosas Guillermo 25 22 1807 2 2 3 1 5 Sanchez Diego 22 21 1728 0 2 4 0 24 Smith Justin 22 19 1021 0 0 6 0 20 Vazquez Kevin 32 12 589 0 0 3 1 15 Vazquez Pablo 31 22 1886 2 1 4 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 8 Bernal Jesus 29 9 453 0 0 0 0 14 Corredera Alex 29 21 1746 0 2 9 1 18 Coundoul Amadou 23 14 481 1 1 1 0 21 Loum Mamadou Chấn thương 29 5 64 0 0 0 0 34 Mancha Joshua 21 0 0 0 0 0 0 6 Nacho Martin 23 24 1605 0 0 5 0 37 Quintana Aaron 22 0 0 0 0 0 0 36 Rodriguez Manuel 20 13 494 1 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 7 Campos Gaspar Chấn thương 25 20 1108 3 1 3 0 17 Dubasin Jonathan 25 20 1604 12 2 3 1 31 Fernandez Marcos 20 0 0 0 0 0 0 9 Ferrari Andres 23 1 19 0 0 0 0 37 Ferreres Christian 21 0 0 0 0 0 0 10 Gelabert Pina Cesar 25 23 1896 7 2 3 0 29 Lozano Alejandro 20 0 0 0 0 0 0 19 Otero Juan 30 20 1637 7 9 3 0 27 Oyon Alex 23 0 0 0 0 0 0 32 Prendes Enol Ortiz 21 3 16 0 0 0 0 11 Queipo Dani 23 14 502 0 0 1 0 38 Riestra Nico 18 2 113 0 0 0 0 42 Rubio Bruno 18 0 0 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Jimenez Borja 41 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 Tây Ban NhaLa LigaLa Liga 2Primera RFEF - Group 1Primera RFEF - Group 2Primera RFEF - Play OffsPrimera RFEF - Play Offs Thăng hạngSegunda RFEF - Bảng 1Segunda RFEF - Bảng 2Segunda RFEF - Bảng 3Segunda RFEF - Bảng 4Hiển thị thêm (29)Segunda RFEF - Bảng 5Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạngSegunda RFEF - Play OutTercera RFEF - Bảng 1Tercera RFEF - Bảng 2Tercera RFEF - Bảng 3Tercera RFEF - Bảng 4Tercera RFEF - Bảng 5Tercera RFEF - Bảng 6Tercera RFEF - Bảng 7Tercera RFEF - Bảng 8Tercera RFEF - Bảng 9Tercera RFEF - Bảng 10Tercera RFEF - Bảng 11Tercera RFEF - Bảng 12Tercera RFEF - Bảng 13Tercera RFEF - Bảng 14Tercera RFEF - Bảng 15Tercera RFEF - Bảng 16Tercera RFEF - Bảng 17Tercera RFEF - Bảng 18Tercera RFEF - Promotion Play OffsCopa del ReyCopa FederacionSuper CupLiga F NữPrimera Federacion NữCopa de la Reina - NữSuper Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Gijon trên chuyên mục Bóng đá/Tây Ban Nha. Flashscore.vn cung cấp livescore Gijon, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Gijon, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Gijon hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 01.02. Eibar vs Gijon, 08.02. Gijon vs Huesca, 15.02. Albacete vs Gijon Hiển thị thêm Từ khóa » Eibar(đội Nhà) Vs Sporting Gijon
-
Kết Quả Trận Eibar Vs Sporting Gijon, 23h15 Ngày 19/09
-
Sporting Gijon đấu Với CLB Eibar Đối đầu - AiScore Football ...
-
Lịch Sử đối đầu Giữa Sporting Gijon Vs Eibar - Nhà Cái Online
-
Sporting Gijón Vs Eibar Live Score, H2H And Lineups - SofaScore
-
Trực Tiếp Sporting Gijon Vs Eibar: Phát Trực Tiếp Nantes Vs ...
-
Nhận định Eibar Vs Sporting Gijón (0h30, 6/12) Cúp Nhà Vua TBN
-
Soi Kèo Trận đấu Sporting Gijon Vs Eibar Thuộc VĐQG Tây Ban Nha
-
Phong độ Trận đấu Sporting Gijon Vs Eibar Thuộc Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Trực Tiếp Sporting Gijon Vs Eibar: Phát Trực Tiếp Nantes Vs ...
-
Eibar Vs Sporting Gijon Tải Xuống - PEGA
-
Eibar Vs Sporting De Gijon H2H
-
Sporting De Gijon Vs Eibar 2h30 Ngày 6/2 - Bóng đá Wap
-
Eibar Vs Sporting De Gijon 23h15 Ngày 19/9 - Bóng đá Wap
-
Eibar Vs Sporting Gijon