Bóng đá, Tây Ban Nha: Granada CF Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu

Bóng đá, Tây Ban Nha: Granada CF trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD

Bóng đáTây Ban Nha

Granada CF Granada CF Sân vận động: Estadio Nuevo Los Cármenes (Granada) Sức chứa: 22 524 La Liga 2 Copa del Rey Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 13 Astralaga Ander 21 7 630 0 0 2 0 34 Garcia Iker 19 1 90 0 0 0 0 1 Zidane Luca 27 14 1260 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 2 Casadesus Pau Chấn thương 22 17 1015 1 0 3 0 22 Diallo Baila 24 17 1348 0 0 4 0 32 Haro Pere 21 2 138 0 0 1 1 3 Hormigo Iturralde Diego 22 9 304 0 0 1 1 5 Lama Manu 24 21 1841 1 1 3 1 28 Naasei Oscar 20 21 1735 1 0 5 0 7 Sola Alex 26 19 1591 2 1 3 0 24 Williams Loic 24 18 1270 0 0 2 1 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 4 Alcaraz Ruben 34 18 1275 1 1 6 0 8 Aleman Pedro Eliezer 23 21 1572 5 2 3 0 33 Cortes Samuel 20 3 23 0 0 0 0 23 Gagnidze Luka 22 10 139 0 1 0 0 27 Gambin Mario ? 1 19 0 0 0 0 20 Ruiz Sergio 31 20 1337 0 0 3 0 14 Trigueros Manu 34 16 386 0 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 11 Arnaiz Jose Manuel 30 16 875 3 0 3 0 10 Bouldini Mohammed 30 12 256 0 1 2 0 17 Faye Souleymane 22 19 1611 2 6 2 0 19 Pascual Jorge 22 21 1626 5 0 4 0 9 Petit Gonzalo 19 1 73 0 0 0 0 26 Rodelas Sergio 21 13 346 0 1 1 0 21 Saenz Pablo 24 16 477 1 0 2 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Pacheta 57 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 13 Astralaga Ander 21 2 180 0 0 0 0 1 Zidane Luca 27 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 2 Casadesus Pau Chấn thương 22 2 104 0 0 0 0 22 Diallo Baila 24 1 36 0 0 0 0 3 Hormigo Iturralde Diego 22 3 270 1 0 1 0 36 Juanjo 18 3 177 0 0 1 0 5 Lama Manu 24 2 50 0 0 0 0 28 Naasei Oscar 20 2 125 0 0 1 0 7 Sola Alex 26 2 44 1 0 0 0 24 Williams Loic 24 3 194 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 30 Akogo Gael 22 1 77 0 0 0 0 4 Alcaraz Ruben 34 2 180 1 0 0 0 8 Aleman Pedro Eliezer 23 1 12 0 0 0 0 23 Gagnidze Luka 22 3 246 0 2 0 0 27 Gambin Mario ? 1 65 0 0 0 0 20 Ruiz Sergio 31 1 25 0 0 0 0 14 Trigueros Manu 34 3 270 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 11 Arnaiz Jose Manuel 30 3 112 0 0 0 0 10 Bouldini Mohammed 30 2 105 0 0 0 0 17 Faye Souleymane 22 2 40 0 0 0 0 19 Pascual Jorge 22 2 109 2 0 0 0 26 Rodelas Sergio 21 3 221 1 0 0 0 21 Saenz Pablo 24 3 253 1 1 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Pacheta 57 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 13 Astralaga Ander 21 9 810 0 0 2 0 34 Garcia Iker 19 1 90 0 0 0 0 38 Guirao Carlos 17 0 0 0 0 0 0 35 Isachenko Bogdan 21 0 0 0 0 0 0 1 Zidane Luca 27 15 1350 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 2 Casadesus Pau Chấn thương 22 19 1119 1 0 3 0 22 Diallo Baila 24 18 1384 0 0 4 0 29 Fall Seydou 20 0 0 0 0 0 0 32 Haro Pere 21 2 138 0 0 1 1 3 Hormigo Iturralde Diego 22 12 574 1 0 2 1 36 Juanjo 18 3 177 0 0 1 0 5 Lama Manu 24 23 1891 1 1 3 1 2 Lemos Alvaro 32 0 0 0 0 0 0 28 Naasei Oscar 20 23 1860 1 0 6 0 7 Sola Alex 26 21 1635 3 1 3 0 24 Williams Loic 24 21 1464 0 0 2 1 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 30 Akogo Gael 22 1 77 0 0 0 0 4 Alcaraz Ruben 34 20 1455 2 1 6 0 8 Aleman Pedro Eliezer 23 22 1584 5 2 3 0 33 Cortes Samuel 20 3 23 0 0 0 0 23 Gagnidze Luka 22 13 385 0 3 0 0 27 Gambin Mario ? 2 84 0 0 0 0 20 Ruiz Sergio 31 21 1362 0 0 3 0 14 Trigueros Manu 34 19 656 0 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 11 Arnaiz Jose Manuel 30 19 987 3 0 3 0 10 Bouldini Mohammed 30 14 361 0 1 2 0 17 Faye Souleymane 22 21 1651 2 6 2 0 Obi Anthonymario ? 0 0 0 0 0 0 19 Pascual Jorge 22 23 1735 7 0 4 0 9 Petit Gonzalo 19 1 73 0 0 0 0 26 Rodelas Sergio 21 16 567 1 1 1 0 21 Saenz Pablo 24 19 730 2 1 2 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Pacheta 57 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 Tây Ban NhaLa LigaLa Liga 2Primera RFEF - Group 1Primera RFEF - Group 2Primera RFEF - Play OffsPrimera RFEF - Play Offs Thăng hạngSegunda RFEF - Bảng 1Segunda RFEF - Bảng 2Segunda RFEF - Bảng 3Segunda RFEF - Bảng 4Hiển thị thêm (29)Segunda RFEF - Bảng 5Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạngSegunda RFEF - Play OutTercera RFEF - Bảng 1Tercera RFEF - Bảng 2Tercera RFEF - Bảng 3Tercera RFEF - Bảng 4Tercera RFEF - Bảng 5Tercera RFEF - Bảng 6Tercera RFEF - Bảng 7Tercera RFEF - Bảng 8Tercera RFEF - Bảng 9Tercera RFEF - Bảng 10Tercera RFEF - Bảng 11Tercera RFEF - Bảng 12Tercera RFEF - Bảng 13Tercera RFEF - Bảng 14Tercera RFEF - Bảng 15Tercera RFEF - Bảng 16Tercera RFEF - Bảng 17Tercera RFEF - Bảng 18Tercera RFEF - Promotion Play OffsCopa del ReyCopa FederacionSuper CupLiga F NữPrimera Federacion NữCopa de la Reina - NữSuper Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Granada CF trên chuyên mục Bóng đá/Tây Ban Nha. Flashscore.vn cung cấp livescore Granada CF, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Granada CF, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Granada CF hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 24.01. Cadiz vs Granada CF, 01.02. Granada CF vs Racing Santander, 06.02. Leganes vs Granada CF Hiển thị thêm

Từ khóa » Kết Quả Trận Granada Hôm Nay