Bóng đá, Việt Nam: Hải Phòng Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu

Bóng đá, Việt Nam: Hải Phòng trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD

Bóng đáViệt Nam

Hải Phòng Hải Phòng Sân vận động: Sân vận động Lạch Tray (Hải phòng) Sức chứa: 30 000 V.League 1 Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Nguyễn Đình Triệu 34 11 990 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 16 Bùi Tiến Dụng 27 10 900 2 0 2 0 27 Nguyen Nhật Minh 22 11 976 0 0 1 0 31 Nguyen Thai 21 6 98 0 0 1 0 13 Phạm Hoài Dương 31 1 15 0 0 1 0 17 Phạm Trung Hiếu 27 11 855 0 0 2 0 4 Đàm Tiến Dũng 30 7 324 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 25 Bissainthe Bicou 26 6 540 1 0 1 0 98 Hoang Thế Tài 27 8 144 0 0 0 0 11 Hồ Minh Dĩ 27 9 454 0 0 0 0 88 Luiz Antonio 34 11 960 3 0 1 0 19 Lê Mạnh Dũng 31 11 881 1 0 1 0 30 Lương Hoàng Nam 28 3 191 0 0 0 0 9 Nguyen Huu Nam 25 11 579 2 0 2 0 77 Nguyễn Hữu Sơn 29 3 150 0 0 1 0 45 Nguyễn Thành Đồng 30 1 5 0 0 0 0 79 Nguyễn Tuấn Anh 27 3 77 0 0 0 0 12 Tran Vu Ngoc Tai 22 11 243 0 0 0 0 97 Triệu Việt Hưng 29 11 938 1 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 7 Friday Fred 30 10 851 7 0 2 0 15 Nguyễn Xuân Nam 32 3 177 0 0 0 0 95 Tagueu Joel 32 7 586 5 0 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Chu Dinh Nghiem 53 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 31 Nguyen Đình Tùng 22 0 0 0 0 0 0 26 Nguyễn Văn Toản 26 0 0 0 0 0 0 1 Nguyễn Đình Triệu 34 11 990 0 0 0 0 36 Phạm Văn Luân 31 0 0 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 16 Bùi Tiến Dụng 27 10 900 2 0 2 0 27 Nguyen Nhật Minh 22 11 976 0 0 1 0 31 Nguyen Thai 21 6 98 0 0 1 0 14 Nguyen Thái Học 24 0 0 0 0 0 0 13 Phạm Hoài Dương 31 1 15 0 0 1 0 17 Phạm Trung Hiếu 27 11 855 0 0 2 0 Vũ Quốc Anh 20 0 0 0 0 0 0 4 Đàm Tiến Dũng 30 7 324 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 25 Bissainthe Bicou 26 6 540 1 0 1 0 98 Hoang Thế Tài 27 8 144 0 0 0 0 11 Hồ Minh Dĩ 27 9 454 0 0 0 0 88 Luiz Antonio 34 11 960 3 0 1 0 19 Lê Mạnh Dũng 31 11 881 1 0 1 0 30 Lương Hoàng Nam 28 3 191 0 0 0 0 21 Ngo Van Bac 21 0 0 0 0 0 0 9 Nguyen Huu Nam 25 11 579 2 0 2 0 77 Nguyễn Hữu Sơn 29 3 150 0 0 1 0 45 Nguyễn Thành Đồng 30 1 5 0 0 0 0 79 Nguyễn Tuấn Anh 27 3 77 0 0 0 0 12 Tran Vu Ngoc Tai 22 11 243 0 0 0 0 97 Triệu Việt Hưng 29 11 938 1 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 7 Friday Fred 30 10 851 7 0 2 0 15 Nguyễn Xuân Nam 32 3 177 0 0 0 0 95 Tagueu Joel 32 7 586 5 0 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Chu Dinh Nghiem 53 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 Việt NamV.League 1V.League 2Cúp Quốc giaSiêu Cúp Quốc giaVô địch Quốc gia NữCúp Quốc Gia - Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Hải Phòng trên chuyên mục Bóng đá/Việt Nam. Flashscore.vn cung cấp livescore Hải Phòng, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Hải Phòng, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Hải Phòng hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 31.01. Hải Phòng vs Viettel, 07.02. Hà Nội FC vs Hải Phòng Hiển thị thêm

Từ khóa » Hải Phòng Vs Phù đổng