Bóng đá, Ý: Atalanta Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu
Có thể bạn quan tâm
Bóng đá, Ý: Atalanta trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD
Atalanta Sân vận động: New Balance Arena (Bergamo) Sức chứa: 24 950 Serie A Coppa Italia Champions League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 29 Carnesecchi Marco 25 26 2340 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 69 Ahanor Honest 18 16 1020 0 0 1 1 19 Djimsiti Berat 33 23 1761 0 0 2 0 4 Hien Isak 27 21 1610 1 0 3 0 23 Kolasinac Sead Chấn thương 32 9 531 0 0 2 0 3 Kossounou Odilon 25 14 836 1 0 1 0 42 Scalvini Giorgio 22 13 939 2 0 2 0 77 Zappacosta Davide 33 23 1752 1 2 2 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 16 Bellanova Raoul 25 16 1063 0 1 1 0 47 Bernasconi Lorenzo 22 16 1043 0 3 2 0 17 De Ketelaere Charles Chấn thương đầu gối 24 21 1550 3 3 2 0 6 Musah Yunus 23 13 369 0 0 1 0 8 Pasalic Mario 31 21 1338 3 3 2 0 10 Samardzic Lazar 23 19 744 2 1 1 0 13 Santana De Moraes 26 21 1590 1 0 1 0 59 Zalewski Nicola 24 22 1243 2 4 2 0 15 de Roon Marten 34 22 1796 1 1 7 1 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 90 Krstovic Nikola 25 22 1046 7 4 2 0 18 Raspadori Giacomo Chấn thương đùi 26 4 248 1 1 0 0 9 Scamacca Gianluca 27 17 962 6 1 2 0 7 Sulemana Kamaldeen 24 19 737 2 1 3 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Palladino Raffaele 41 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 29 Carnesecchi Marco 25 1 90 0 0 0 0 57 Sportiello Marco 33 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 69 Ahanor Honest 18 2 121 1 0 0 0 19 Djimsiti Berat 33 2 150 1 0 0 0 4 Hien Isak 27 1 90 0 0 0 0 23 Kolasinac Sead Chấn thương 32 1 60 0 0 0 0 3 Kossounou Odilon 25 1 15 0 0 0 0 42 Scalvini Giorgio 22 1 76 0 0 0 0 77 Zappacosta Davide 33 1 70 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 16 Bellanova Raoul 25 2 95 0 1 0 0 47 Bernasconi Lorenzo 22 2 107 0 0 0 0 17 De Ketelaere Charles Chấn thương đầu gối 24 2 144 0 0 0 0 8 Pasalic Mario 31 2 98 2 0 0 0 10 Samardzic Lazar 23 1 30 0 1 0 0 13 Santana De Moraes 26 1 90 0 0 0 0 59 Zalewski Nicola 24 1 90 0 1 0 0 15 de Roon Marten 34 2 180 1 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 90 Krstovic Nikola 25 1 16 0 1 0 0 18 Raspadori Giacomo Chấn thương đùi 26 1 75 0 0 0 0 9 Scamacca Gianluca 27 2 160 1 1 0 0 7 Sulemana Kamaldeen 24 2 42 1 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Palladino Raffaele 41 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 29 Carnesecchi Marco 25 8 720 0 0 1 0 57 Sportiello Marco 33 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 69 Ahanor Honest 18 6 311 0 0 1 0 19 Djimsiti Berat 33 8 645 0 0 2 0 4 Hien Isak 27 6 441 0 0 0 0 23 Kolasinac Sead Chấn thương 32 4 254 0 0 0 0 3 Kossounou Odilon 25 9 722 0 0 2 0 42 Scalvini Giorgio 22 1 11 0 0 0 0 77 Zappacosta Davide 33 8 590 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 16 Bellanova Raoul 25 7 369 0 0 1 0 47 Bernasconi Lorenzo 22 7 578 0 0 1 0 17 De Ketelaere Charles Chấn thương đầu gối 24 7 529 2 2 0 0 6 Musah Yunus 23 6 207 0 1 2 0 8 Pasalic Mario 31 6 336 1 0 0 0 10 Samardzic Lazar 23 7 159 2 0 1 0 13 Santana De Moraes 26 8 667 1 0 1 0 59 Zalewski Nicola 24 4 215 0 1 0 0 15 de Roon Marten 34 9 688 0 1 2 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 90 Krstovic Nikola 25 9 452 1 0 0 0 9 Scamacca Gianluca 27 7 318 2 1 2 0 7 Sulemana Kamaldeen 24 6 145 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Palladino Raffaele 41 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 29 Carnesecchi Marco 25 35 3150 0 0 1 0 31 Rossi Francesco 34 0 0 0 0 0 0 57 Sportiello Marco 33 2 180 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 69 Ahanor Honest 18 24 1452 1 0 2 1 5 Bakker Mitchel 25 0 0 0 0 0 0 6 Comi Pietro 20 0 0 0 0 0 0 19 Djimsiti Berat 33 33 2556 1 0 4 0 4 Hien Isak 27 28 2141 1 0 3 0 23 Kolasinac Sead Chấn thương 32 14 845 0 0 2 0 3 Kossounou Odilon 25 24 1573 1 0 3 0 19 Obric Relja 19 0 0 0 0 0 0 42 Scalvini Giorgio 22 15 1026 2 0 2 0 77 Zappacosta Davide 33 32 2412 1 2 2 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 16 Bellanova Raoul 25 25 1527 0 2 2 0 47 Bernasconi Lorenzo 22 25 1728 0 3 3 0 17 De Ketelaere Charles Chấn thương đầu gối 24 30 2223 5 5 2 0 6 Musah Yunus 23 19 576 0 1 3 0 5 Panada Simone 23 0 0 0 0 0 0 8 Pasalic Mario 31 29 1772 6 3 2 0 10 Samardzic Lazar 23 27 933 4 2 2 0 13 Santana De Moraes 26 30 2347 2 0 2 0 59 Zalewski Nicola 24 27 1548 2 6 2 0 15 de Roon Marten 34 33 2664 2 2 9 1 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 33 Camara Henry 19 0 0 0 0 0 0 90 Krstovic Nikola 25 32 1514 8 5 2 0 18 Raspadori Giacomo Chấn thương đùi 26 5 323 1 1 0 0 9 Scamacca Gianluca 27 26 1440 9 3 4 0 7 Sulemana Kamaldeen 24 27 924 3 1 3 0 45 Vavassori Dominic 20 0 0 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Palladino Raffaele 41 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 ÝSerie ASerie BSerie C - Bảng ASerie C - Bảng BSerie C - Bảng CSerie C - Lên hạng - Play OffsSerie C - Play OutSerie D - Bảng ASerie D - Group BSerie D - Bảng CHiển thị thêm (21)Serie D - Group DSerie D - Bảng ESerie D - Group FSerie D - Group GSerie D - Group HSerie D - Bảng ISerie D - Winners stageCoppa ItaliaCoppa Italia Serie CCoppa Italia Serie DSuper CupSuper Cup (Serie C)Primavera 1Primavera 2Coppa Italia PrimaveraSupercoppa PrimaveraSerie A NữSerie B NữCoppa Italia NữSerie A Cup NữSuper Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Atalanta trên chuyên mục Bóng đá/Ý. Flashscore.vn cung cấp livescore Atalanta, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Atalanta, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Atalanta hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 25.02. Atalanta vs Dortmund, 01.03. Sassuolo vs Atalanta, 04.03. Lazio vs Atalanta Hiển thị thêm
Bóng đáÝ
Atalanta Sân vận động: New Balance Arena (Bergamo) Sức chứa: 24 950 Serie A Coppa Italia Champions League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 29 Carnesecchi Marco 25 26 2340 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 69 Ahanor Honest 18 16 1020 0 0 1 1 19 Djimsiti Berat 33 23 1761 0 0 2 0 4 Hien Isak 27 21 1610 1 0 3 0 23 Kolasinac Sead Chấn thương 32 9 531 0 0 2 0 3 Kossounou Odilon 25 14 836 1 0 1 0 42 Scalvini Giorgio 22 13 939 2 0 2 0 77 Zappacosta Davide 33 23 1752 1 2 2 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 16 Bellanova Raoul 25 16 1063 0 1 1 0 47 Bernasconi Lorenzo 22 16 1043 0 3 2 0 17 De Ketelaere Charles Chấn thương đầu gối 24 21 1550 3 3 2 0 6 Musah Yunus 23 13 369 0 0 1 0 8 Pasalic Mario 31 21 1338 3 3 2 0 10 Samardzic Lazar 23 19 744 2 1 1 0 13 Santana De Moraes 26 21 1590 1 0 1 0 59 Zalewski Nicola 24 22 1243 2 4 2 0 15 de Roon Marten 34 22 1796 1 1 7 1 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 90 Krstovic Nikola 25 22 1046 7 4 2 0 18 Raspadori Giacomo Chấn thương đùi 26 4 248 1 1 0 0 9 Scamacca Gianluca 27 17 962 6 1 2 0 7 Sulemana Kamaldeen 24 19 737 2 1 3 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Palladino Raffaele 41 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 29 Carnesecchi Marco 25 1 90 0 0 0 0 57 Sportiello Marco 33 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 69 Ahanor Honest 18 2 121 1 0 0 0 19 Djimsiti Berat 33 2 150 1 0 0 0 4 Hien Isak 27 1 90 0 0 0 0 23 Kolasinac Sead Chấn thương 32 1 60 0 0 0 0 3 Kossounou Odilon 25 1 15 0 0 0 0 42 Scalvini Giorgio 22 1 76 0 0 0 0 77 Zappacosta Davide 33 1 70 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 16 Bellanova Raoul 25 2 95 0 1 0 0 47 Bernasconi Lorenzo 22 2 107 0 0 0 0 17 De Ketelaere Charles Chấn thương đầu gối 24 2 144 0 0 0 0 8 Pasalic Mario 31 2 98 2 0 0 0 10 Samardzic Lazar 23 1 30 0 1 0 0 13 Santana De Moraes 26 1 90 0 0 0 0 59 Zalewski Nicola 24 1 90 0 1 0 0 15 de Roon Marten 34 2 180 1 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 90 Krstovic Nikola 25 1 16 0 1 0 0 18 Raspadori Giacomo Chấn thương đùi 26 1 75 0 0 0 0 9 Scamacca Gianluca 27 2 160 1 1 0 0 7 Sulemana Kamaldeen 24 2 42 1 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Palladino Raffaele 41 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 29 Carnesecchi Marco 25 8 720 0 0 1 0 57 Sportiello Marco 33 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 69 Ahanor Honest 18 6 311 0 0 1 0 19 Djimsiti Berat 33 8 645 0 0 2 0 4 Hien Isak 27 6 441 0 0 0 0 23 Kolasinac Sead Chấn thương 32 4 254 0 0 0 0 3 Kossounou Odilon 25 9 722 0 0 2 0 42 Scalvini Giorgio 22 1 11 0 0 0 0 77 Zappacosta Davide 33 8 590 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 16 Bellanova Raoul 25 7 369 0 0 1 0 47 Bernasconi Lorenzo 22 7 578 0 0 1 0 17 De Ketelaere Charles Chấn thương đầu gối 24 7 529 2 2 0 0 6 Musah Yunus 23 6 207 0 1 2 0 8 Pasalic Mario 31 6 336 1 0 0 0 10 Samardzic Lazar 23 7 159 2 0 1 0 13 Santana De Moraes 26 8 667 1 0 1 0 59 Zalewski Nicola 24 4 215 0 1 0 0 15 de Roon Marten 34 9 688 0 1 2 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 90 Krstovic Nikola 25 9 452 1 0 0 0 9 Scamacca Gianluca 27 7 318 2 1 2 0 7 Sulemana Kamaldeen 24 6 145 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Palladino Raffaele 41 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 29 Carnesecchi Marco 25 35 3150 0 0 1 0 31 Rossi Francesco 34 0 0 0 0 0 0 57 Sportiello Marco 33 2 180 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 69 Ahanor Honest 18 24 1452 1 0 2 1 5 Bakker Mitchel 25 0 0 0 0 0 0 6 Comi Pietro 20 0 0 0 0 0 0 19 Djimsiti Berat 33 33 2556 1 0 4 0 4 Hien Isak 27 28 2141 1 0 3 0 23 Kolasinac Sead Chấn thương 32 14 845 0 0 2 0 3 Kossounou Odilon 25 24 1573 1 0 3 0 19 Obric Relja 19 0 0 0 0 0 0 42 Scalvini Giorgio 22 15 1026 2 0 2 0 77 Zappacosta Davide 33 32 2412 1 2 2 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 16 Bellanova Raoul 25 25 1527 0 2 2 0 47 Bernasconi Lorenzo 22 25 1728 0 3 3 0 17 De Ketelaere Charles Chấn thương đầu gối 24 30 2223 5 5 2 0 6 Musah Yunus 23 19 576 0 1 3 0 5 Panada Simone 23 0 0 0 0 0 0 8 Pasalic Mario 31 29 1772 6 3 2 0 10 Samardzic Lazar 23 27 933 4 2 2 0 13 Santana De Moraes 26 30 2347 2 0 2 0 59 Zalewski Nicola 24 27 1548 2 6 2 0 15 de Roon Marten 34 33 2664 2 2 9 1 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 33 Camara Henry 19 0 0 0 0 0 0 90 Krstovic Nikola 25 32 1514 8 5 2 0 18 Raspadori Giacomo Chấn thương đùi 26 5 323 1 1 0 0 9 Scamacca Gianluca 27 26 1440 9 3 4 0 7 Sulemana Kamaldeen 24 27 924 3 1 3 0 45 Vavassori Dominic 20 0 0 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Palladino Raffaele 41 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 ÝSerie ASerie BSerie C - Bảng ASerie C - Bảng BSerie C - Bảng CSerie C - Lên hạng - Play OffsSerie C - Play OutSerie D - Bảng ASerie D - Group BSerie D - Bảng CHiển thị thêm (21)Serie D - Group DSerie D - Bảng ESerie D - Group FSerie D - Group GSerie D - Group HSerie D - Bảng ISerie D - Winners stageCoppa ItaliaCoppa Italia Serie CCoppa Italia Serie DSuper CupSuper Cup (Serie C)Primavera 1Primavera 2Coppa Italia PrimaveraSupercoppa PrimaveraSerie A NữSerie B NữCoppa Italia NữSerie A Cup NữSuper Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Atalanta trên chuyên mục Bóng đá/Ý. Flashscore.vn cung cấp livescore Atalanta, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Atalanta, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Atalanta hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 25.02. Atalanta vs Dortmund, 01.03. Sassuolo vs Atalanta, 04.03. Lazio vs Atalanta Hiển thị thêm Từ khóa » Thống Kê Atalanta
-
Cập Nhật Kết Quả CLB Atalanta - Bóng đá
-
Atalanta - Tổng Hợp Tin Tức Về Câu Lạc Bộ Atalanta - Bóng đá
-
Kết Quả Trận Atalanta Vs Villarreal, 01h00 Ngày 10/12
-
Kết Quả Trận Atalanta Vs Cagliari, 18h30 Ngày 06/02
-
Atalanta – Nữ Thần Của Vùng Bergamo
-
Thống Kê, Lịch Sử đối đầu Atalanta Vs RB Leipzig - Thethaoso
-
Thống Kê Trận đấu Atalanta Vs RB Leipzig - 23:45 Ngày 14/04/2022
-
Soi Kèo Nhà Cái Atalanta Vs Bologna-link Trực Tiếp Bóng đá
-
Kết Quả Atalanta Hôm Nay Miền Bắc-bong Da Truc Tuyến - FBA UNLP
-
Nhận định Atalanta Vs Udinese-xem Bong đá Trực Tuyến
-
Soi Kèo Lazio Vs Atalanta-trưc Tiep Bong Da - FBA UNLP
-
Kết Quả Atalanta Hôm Nay Minh Ngọc-bóng đá
-
Trực Tiếp Bóng đá Atalanta - Liverpool - Posterprintshop