Bóng đá, Ý: Juventus Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu

Bóng đá, Ý: Juventus trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD

Bóng đáÝ

Juventus Juventus Sân vận động: Allianz Stadium (Turin) Sức chứa: 41 507 Serie A Coppa Italia Champions League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 16 Di Gregorio Michele 28 15 1350 0 0 1 0 1 Perin Mattia 33 2 180 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 3 Bremer 28 7 512 0 2 0 0 32 Cabal Juan 24 6 140 2 0 1 0 27 Cambiaso Andrea 25 15 1181 1 2 1 1 4 Gatti Federico Chấn thương đầu gối05.01.2026 27 10 781 1 0 3 0 25 Joao Mario 26 9 244 0 0 1 0 15 Kalulu Pierre 25 17 1530 1 1 1 0 6 Kelly Lloyd 27 15 1350 1 0 3 0 24 Rugani Daniele Chấn thương bắp chân26.01.2026 31 6 254 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 17 Adzic Vasilije 19 5 127 1 0 0 0 8 Koopmeiners Teun 27 15 1028 0 0 5 0 18 Kostic Filip 33 11 372 2 1 0 0 5 Locatelli Manuel 27 16 1272 0 0 4 0 22 McKennie Weston 27 16 1103 0 2 3 0 21 Miretti Fabio 22 6 72 0 0 1 0 19 Thuram Khephren 24 16 1179 1 1 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 7 Conceicao Francisco 23 13 897 2 0 1 0 30 David Jonathan 25 16 653 1 2 0 0 20 Openda Lois 25 14 497 1 0 0 0 9 Vlahovic Dusan Chấn thương háng16.03.2026 25 13 688 3 1 0 0 10 Yildiz Kenan 20 16 1344 6 4 0 0 11 Zhegrova Edon 26 6 130 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Brambilla Massimo 52 Spalletti Luciano 66 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 16 Di Gregorio Michele 28 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 32 Cabal Juan 24 1 74 0 0 0 0 27 Cambiaso Andrea 25 1 90 0 0 0 0 4 Gatti Federico Chấn thương đầu gối05.01.2026 27 1 56 0 0 0 0 25 Joao Mario 26 1 17 0 0 0 0 15 Kalulu Pierre 25 1 90 0 0 0 0 6 Kelly Lloyd 27 1 90 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 8 Koopmeiners Teun 27 1 90 0 0 0 0 5 Locatelli Manuel 27 1 35 1 0 0 0 22 McKennie Weston 27 1 90 0 0 0 0 21 Miretti Fabio 22 1 74 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 7 Conceicao Francisco 23 1 17 0 0 0 0 30 David Jonathan 25 1 74 0 0 0 0 20 Openda Lois 25 1 17 0 0 0 0 10 Yildiz Kenan 20 1 84 0 0 0 0 11 Zhegrova Edon 26 1 7 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Brambilla Massimo 52 Spalletti Luciano 66 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 16 Di Gregorio Michele 28 4 360 0 0 0 0 1 Perin Mattia 33 2 180 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 3 Bremer 28 1 90 0 0 0 0 32 Cabal Juan 24 3 39 0 0 2 0 27 Cambiaso Andrea 25 6 513 0 1 2 0 4 Gatti Federico Chấn thương đầu gối05.01.2026 27 3 270 1 0 0 0 25 Joao Mario 26 2 107 0 1 0 0 15 Kalulu Pierre 25 6 540 0 1 0 0 6 Kelly Lloyd 27 5 450 1 1 1 0 24 Rugani Daniele Chấn thương bắp chân26.01.2026 31 2 101 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 17 Adzic Vasilije 19 5 104 0 0 0 0 8 Koopmeiners Teun 27 6 459 0 0 0 0 18 Kostic Filip 33 2 22 0 0 0 0 5 Locatelli Manuel 27 6 362 0 0 1 0 22 McKennie Weston 27 6 509 2 0 1 0 21 Miretti Fabio 22 3 150 0 1 1 0 19 Thuram Khephren 24 5 264 0 1 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 7 Conceicao Francisco 23 5 274 1 0 1 0 30 David Jonathan 25 6 255 2 0 0 0 20 Openda Lois 25 4 192 1 0 0 0 9 Vlahovic Dusan Chấn thương háng16.03.2026 25 4 195 3 1 0 0 10 Yildiz Kenan 20 6 457 1 3 0 0 11 Zhegrova Edon 26 4 77 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Brambilla Massimo 52 Spalletti Luciano 66 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 16 Di Gregorio Michele 28 20 1800 0 0 1 0 29 Fuscaldo Matteo 20 0 0 0 0 0 0 22 Mangiapoco Stefano 21 0 0 0 0 0 0 1 Perin Mattia 33 4 360 0 0 0 0 23 Pinsoglio Carlo Chấn thương bắp chân 35 0 0 0 0 0 0 42 Scaglia Simone 21 0 0 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 3 Bremer 28 8 602 0 2 0 0 32 Cabal Juan 24 10 253 2 0 3 0 27 Cambiaso Andrea 25 22 1784 1 3 3 1 4 Gatti Federico Chấn thương đầu gối05.01.2026 27 14 1107 2 0 3 0 3 Gil Javier 19 0 0 0 0 0 0 25 Joao Mario 26 12 368 0 1 1 0 15 Kalulu Pierre 25 24 2160 1 2 1 0 6 Kelly Lloyd 27 21 1890 2 1 4 0 44 Pedro Felipe 21 0 0 0 0 0 0 40 Rouhi Jonas 21 0 0 0 0 0 0 24 Rugani Daniele Chấn thương bắp chân26.01.2026 31 8 355 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 17 Adzic Vasilije 19 10 231 1 0 0 0 8 Koopmeiners Teun 27 22 1577 0 0 5 0 18 Kostic Filip 33 13 394 2 1 0 0 5 Locatelli Manuel 27 23 1669 1 0 5 0 22 McKennie Weston 27 23 1702 2 2 4 0 21 Miretti Fabio 22 10 296 0 1 2 0 19 Thuram Khephren 24 21 1443 1 2 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 7 Conceicao Francisco 23 19 1188 3 0 2 0 30 David Jonathan 25 23 982 3 2 0 0 14 Milik Arkadiusz Chấn thương 31 0 0 0 0 0 0 20 Openda Lois 25 19 706 2 0 0 0 9 Vlahovic Dusan Chấn thương háng16.03.2026 25 17 883 6 2 0 0 10 Yildiz Kenan 20 23 1885 7 7 0 0 11 Zhegrova Edon 26 11 214 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Brambilla Massimo 52 Spalletti Luciano 66 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 ÝSerie ASerie BSerie C - Bảng ASerie C - Bảng BSerie C - Bảng CSerie C - Lên hạng - Play OffsSerie C - Play OutSerie D - Bảng ASerie D - Group BSerie D - Bảng CHiển thị thêm (21)Serie D - Group DSerie D - Bảng ESerie D - Group FSerie D - Group GSerie D - Group HSerie D - Bảng ISerie D - Winners stageCoppa ItaliaCoppa Italia Serie CCoppa Italia Serie DSuper CupSuper Cup (Serie C)Primavera 1Primavera 2Coppa Italia PrimaveraSupercoppa PrimaveraSerie A NữSerie B NữCoppa Italia NữSerie A Cup NữSuper Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Grenada Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Juventus trên chuyên mục Bóng đá/Ý. Flashscore.vn cung cấp livescore Juventus, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Juventus, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Juventus hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 03.01. Juventus vs Lecce, 06.01. Sassuolo vs Juventus, 12.01. Juventus vs Cremonese Hiển thị thêm

Từ khóa » Juve Tối Nay