Bóng đèn - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɓawŋ˧˥ ɗɛ̤n˨˩ | ɓa̰wŋ˩˧ ɗɛŋ˧˧ | ɓawŋ˧˥ ɗɛŋ˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɓawŋ˩˩ ɗɛn˧˧ | ɓa̰wŋ˩˧ ɗɛn˧˧ | ||
Danh từ
bóng đèn
- Dụng cụ bằng thuỷ tinh để che gió cho đèn khỏi tắt. Bóng đèn cũng được gọi là thông phong
- Bóng điện. Do điện áp thất thường bóng đèn điện hay hỏng.
- (Từ lóng tiếng Trung) chỉ những người ở ngoài cuộc trong tình yêu hẹn hò của cặp đôi, chứng kiến tận mắt cặp đôi hẹn hò, có thể trong lòng dáy lên cảm giác ghen tị và ái ngại. Bạn đi chơi với một đứa bạn thân và người yêu của nó, lúc người bạn ấy anh anh em em với người yêu thì bạn đã trở thành bóng đèn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bóng đèn”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Bóng đèn Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh
-
BÓNG ĐÈN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bóng đèn Tiếng Anh Là Gì? - Cẩm Nang Tiếng Anh
-
Bóng đèn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bóng đèn Trong Tiếng Anh đọc Là Gì
-
'bóng đèn' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
BÓNG ĐÈN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BÓNG ĐÈN - Translation In English
-
Định Nghĩa Của Từ 'Bóng đèn' Trong Từ điển Lạc Việt - Vietgle Tra Từ
-
Đèn Ngủ Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ.
-
Bóng đèn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Cái Bóng đèn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Bóng Đèn Tiếng Anh Là Gì : Định Nghĩa, Ví Dụ, Translation In English
-
Bóng đèn Trong Tiếng Anh đọc Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Top 13 đen Bóng Tiếng Anh