Bóng Ma - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
phantom, specter, double là các bản dịch hàng đầu của "bóng ma" thành Tiếng Anh.
bóng ma + Thêm bản dịch Thêm bóng maTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
phantom
nounBất kì tàu nào được trang bị nó sẽ thành một bóng ma.
Any ship equipped with the device becomes a phantom.
GlosbeMT_RnD -
specter
nounghostly apparition
Túi năng lượng ánh sáng đã đuổi đi bóng ma hạn hán từng chực chờ trên các cánh đồng.
The pocket of sunshine's energy chased away the specter of drought that stalked farmland.
en.wiktionary2016 -
double
adjective verb noun adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- eidola
- eidolon
- ghost
- phantasm
- shadow ghost
- shape
- spectral
- vision
- spectre
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bóng ma " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bóng ma" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bóng Ma Tâm Lý Tiếng Anh Là Gì
-
Tìm Hiểu Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Tâm Lý Học - IES Education
-
2111+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Tâm Lý Học
-
Tổng Hợp đầy đủ Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Tâm Lý Học
-
CHẤN THƯƠNG TÂM LÝ - BÓNG MA TÂM HỒN - Spiderum
-
BÓNG MA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Hậu Chấn Tâm Lý – Wikipedia Tiếng Việt
-
Glosbe - Bóng Ma In English - Vietnamese-English Dictionary
-
TRẦM CẢM – “BÓNG MA TÂM LÝ” Từ Thời đại Số - Sài Gòn Tám
-
BÓNG MA - Translation In English
-
'Bóng Ma' Covid-19 - VnExpress Sức Khỏe
-
Top 10 Hội Chứng Rối Loạn Tâm Thần Bí ẩn Mà Não Bộ Con Người Có ...
-
Các Rối Loạn Trầm Cảm - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Rối Loạn ám ảnh Nghi Thức (OCD) - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Giải Mã Bí ẩn Ghê Rợn Sau Hiện Tượng 'bóng đè' - BBC News Tiếng Việt