Bóng Rổ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bóng rổ" thành Tiếng Anh
basketball, basketball game
basketball, b-ball, basket-ball là các bản dịch hàng đầu của "bóng rổ" thành Tiếng Anh.
bóng rổ noun + Thêm bản dịch Thêm bóng rổTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
basketball
nounthe sport [..]
Giáo viên toán này cũng là huấn luyện viên của đội bóng rổ.
This math teacher is also the coach of the basketball team.
en.wiktionary.org -
b-ball
noun Wiktionnaire -
basket-ball
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- basketball game
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bóng rổ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bóng rổ"
Các cụm từ tương tự như "bóng rổ" có bản dịch thành Tiếng Anh
- chơi bóng rổ play basketball
- đội bóng rổ basketball team · five
Bản dịch "bóng rổ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bóng Rổ English
-
BÓNG RỔ - Translation In English
-
Bóng Rổ In English - Glosbe Dictionary
-
BÓNG RỔ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BÓNG RỔ In English Translation - Tr-ex
-
TRÒ CHƠI BÓNG RỔ In English Translation - Tr-ex
-
Bóng Rổ Tiếng Anh Là Gì Và Thuật Ngữ Bóng Rổ Phổ Biến
-
Bóng Rổ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bóng Rổ: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Bóng Rổ - Wiktionary
-
How To Say ""lưới Bóng Rổ"" In American English And 17 More Useful ...
-
How To Say ""bóng Rổ"" In American English And 19 More Useful Words.
-
Bóng Rổ English
-
Bóng Rổ English
-
Bóng Rổ English - Tổng Hội Y Học Việt Nam