bóng rổ bằng Tiếng Anh - Glosbe vi.glosbe.com › Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
Xem chi tiết »
Tra từ 'bóng rổ' trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác. ... Cách dịch tương tự của từ "bóng rổ" trong tiếng Anh. rổ danh từ. English.
Xem chi tiết »
Giáo viên toán này cũng là huấn luyện viên của đội bóng rổ. This math teacher is also the coach of the basketball team. en.wiktionary.org ...
Xem chi tiết »
Xếp hạng 4,9 (18.864) Bóng rổ trong tiếng anh được gọi là Basketball. Chơi bóng rổ trong tiếng anh được gọi là play basketball. Các từ vựng tiếng anh khác của bóng rổ gồm có: Sân ...
Xem chi tiết »
23 thg 6, 2021 · + Basketball là tên gọi của môn bóng rổ trong tiếng anh. + Sân bóng rổ >> Basketball court. + Rổ bóng rổ >> Basket. + Giày bóng rổ >> Basketball ...
Xem chi tiết »
Trong từ điển Cambridge, bóng rổ được định nghĩa là: a game played by two teams of five players who score points by throwing a large ball through an open net ...
Xem chi tiết »
1. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Bóng rổ ; Air ball: Ném bóng ra ngoài. ; Spin move: Xoay người tránh đối thủ đang kèm ; 3 point from the corner: Đứng tại góc thực hiện ...
Xem chi tiết »
Play the free sports game Basket Ball 2.
Xem chi tiết »
Bóng rổ là một trong những môn thể thao được ; Basketball is one of the most participated sports in Singapore.
Xem chi tiết »
bóng rổ trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ bóng rổ sang Tiếng Anh. Từ điển Việt Anh. bóng rổ. basketball. sân bóng rổ a ...
Xem chi tiết »
Sau khi tham gia NBA Draft năm 2002, anh ấy được chọn bởi Houston Rockets và trở thành cầu thủ đầu tiên không có kinh nghiệm chơi bóng rổ Mỹ. Yao Ming có lượng ...
Xem chi tiết »
Bạn đang đọc: Bóng Rổ Tiếng Anh Là Gì, Các Thuật Ngữ Được Sử Dụng Trong Bóng Rổ! Sân bóng rổ: Basketball court. Cầu thủ bóng rổ: Basketball player.
Xem chi tiết »
Một từ khác cho Need là gì? Tại đây, bạn sẽ tìm thấy danh sách các từ đồng nghĩa thường được sử dụng cho Need trong tiếng Anh với các hình ảnh ESL và các câu ví ...
Xem chi tiết »
Translation for 'bóng rổ' in the free Vietnamese-English dictionary and many other English translations. Bị thiếu: nghia | Phải bao gồm: nghia
Xem chi tiết »
Xếp hạng 4,7 (201) Bóng rổ được phát minh ra bởi tiến sĩ James Naismith vào năm 1891. Ông là một giáo viên thể dục thuộc bang Massachusetts, sau khi phát minh ra môn bóng rổ thì ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Bóng Rổ Nghia Tieng Anh La Gi
Thông tin và kiến thức về chủ đề bóng rổ nghia tieng anh la gi hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu