Bóng Tối - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
darkness, shadow, dark là các bản dịch hàng đầu của "bóng tối" thành Tiếng Anh.
bóng tối + Thêm bản dịch Thêm bóng tốiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
darkness
nounstate of being dark
Khi đương đầu với bóng tối, bóng tối sẽ len lỏi vào bên trong cậu.
When you deal with dark, dark gets in you.
en.wiktionary.org -
shadow
noundark image projected onto a surface
Có những lúc núp trong bóng tối tệ hơn là Riario.
There are worse things crouching in the shadows than Riario.
en.wiktionary.org -
dark
nouna complete or partial absence of light
Khi đương đầu với bóng tối, bóng tối sẽ len lỏi vào bên trong cậu.
When you deal with dark, dark gets in you.
en.wiktionary.org
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- duskiness
- shade
- adumbration
- blackness
- dusk
- mirk
- murk
- umbra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bóng tối " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bóng tối" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bóng Tối Ghi Bằng Tiếng Anh
-
BÓNG TỐI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BÓNG TỐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BÓNG TỐI HAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bóng Tối Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Bóng Tối Bằng Tiếng Anh
-
BÓNG TỐI - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh "bóng Tối" - Là Gì?
-
100 Từ đồng Nghĩa Cho Dark - Bóng Tối ?
-
Bóng Tối Tiếng Anh Là Gì
-
Bóng Tối Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Top 13 Bóng Tối Tiếng Anh Là Gì - Mobitool
-
ED định Nghĩa: Bóng Tối Vĩnh Cửu - Eternal Darkness