BONG TRÓC In English Translation - Tr-ex

What is the translation of " BONG TRÓC " in English? SAdjectiveNounbong trócflakybong trócdễ vỡdễ bongổn địnhbong raổnvảypeelvỏbóclộtbong trócgọtpeelingvỏbóclộtbong trócgọtflakingvảymảnhbôngbong rabong trócsloughs offbong rabong trócflabbinessbong trócflakevảymảnhbôngbong rabong trócpeelsvỏbóclộtbong trócgọtscalycó vảyvảycó vẩybong trócdesquamationbong vảysự bong tróctróc vảypeelings

Examples of using Bong tróc in Vietnamese and their translations into English

{-}Style/topic:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Da khô hay bong tróc.Dry or flaky skin.Đặc tính: Tính dính bề mặt thấp, dễ bong tróc.Property:Low surface tack and easily peel-able.Da khô và bong tróc;Dryness and flaky skin;Máy cao cấp đảm bảo bề mặt PE mịn, không bong tróc.Advanced machine ensure PE surface smooth, no peel.Nó sẽ không bong tróc hoặc rỉ sét theo thời gian.It won't crack or peel over time.Combinations with other parts of speechUsage with nounsbong trócUsage with verbsbị bong trócKhông trơn trượt, bong tróc.Not feel slippery, peeled-off.Da bạc, bong tróc cũng xuất hiện trên nhiều bộ phận của cơ thể.Silver, flaky skin appears on many parts of the body too.Không nên tự ý cạy lột mà hãy để mày bong tróc tự nhiên.Do not arbitrarily pry open and let you flake naturally.Da của bạn sẽ bong tróc trong 2- 7 ngày và sẽ hồng trong 3 đến 6 tuần.Your skin will peel for 2-7 days and will be pink for 3 to 6 weeks.Thảm dán thân thiện với môitrường loại bỏ nhu cầu bong tróc phim.Eco-friendly adhesive mats eliminating the need of peeling off film.ASA sẽ không sứt mẻ, bong tróc hoặc xuống cấp khi tiếp xúc với độ ẩm như giấy tờ phenolic.ASA will not chip, flake or degrade when exposed to moisture as do phenolic papers.Ngoại quan sau khi lau chùi màng sơn vẫn không bị trầy xước, bong tróc.After washing, film appearance remains no scratch and peeling off.Mũi khô, nứt của chúng có thể bong tróc, chảy máu và vô cùng đau đớn cho chú chó tội nghiệp của bạn.Their dry, cracked nose can peel, bleed, and be extremely painful for your poor pooch.Chân đổ mồ hôi, ngứa,xuất hiện móng tay xấu đi, bong tróc da.The legs sweat, itch, theappearance of the nails deteriorates, the skin peels.Thời tiết: Lớp phủ Anti-FOG không bị nứt, bong tróc hoặc đổi màu do tiếp xúc với ánh sáng mặt trời.Weathering: The Anti-FOG coating does not crack, peel or discolor from exposure to sunlight.Nó hoạt động đặc biệt tốt cho làn da nhạy cảm,dễ bị kích thích hoặc phát ban hoặc dễ bong tróc.It works especially well for skin that is sensitive,prone to irritations or rashes or that peels easily.Vật liệu sẽ không bị nứt hoặc bong tróc và sạch sẽ, hợp vệ sinh, không độc hại và có thể tái chế 100%.The material will not crack or flake and is clean, hygienic, non toxic and 100% recyclable.Giống như dầu dừa cho tóc, dầu cây trà có khảnăng làm dịu da khô, bong tróc da đầu và loại bỏ gàu.Like coconut oil for hair,tea tree oil has the ability to soothe dry, flaking scalp and remove dandruff.Hình ảnh này cho thấy phần nhỏ của nấm ngoài da ởdạng các vùng tròn trên cánh tay có màu đỏ và bong tróc.The photo shows minor foci of ringworm in the form ofrounded areas on the arm with a red tint and desquamation.Da bị ngứa và bong tróc, được giải thích bằng sự xâm nhập của ấu trùng dưới da hoặc vào mạng mạch máu.The skin is itchy and flaky, which is explained by the penetration of the larvae under the skin or into the vascular network.Theo Mayo Clinic, có bằng chứng khoa học tốt chothấy nó giúp điều trị da bong tróc gây ra bởi các mảng dầu.According to the Mayo Clinic,there is good scientific evidence that this helps treating skin flaking caused by oily patches.Bạn cũng có thể trải qua giai đoạn bong tróc dữ dội vì làn da cũ, hư tổn được thay thế bằng làn da mới, mịn màng.You may also experience a period of intense flaking as the old, damaged skin is replaced by fresh, smooth new skin.Lưu ý: Đôi khi một rào cản độ ẩm bị hư hỏng chỉ có thể xuất hiện trên mũi vàchỉ khiến khu vực này bị khô và bong tróc.Note: Sometimes a damaged moisture barrier can just appear on the nose andcause only this area to get dry and flaky.Nó thường ảnh hưởng đến da đầu, nhưng nó cũng có thểgây ra lông mày ngứa, bong tróc hoặc các vấn đề về da ở các vùng da dầu khác.It often affects the scalp,but it can also cause itchy, flaky eyebrows or skin issues in other oily areas.Vài ngày sau, làn da sẽ bắt đầu bong tróc và ngứa ngáy khi cơ thể bạn cố gắng loại bỏ các tế bào bị tổn thương do ánh nắng mặt trời.Your skin will begin to itch and peel some days later as your body gets rid of the cells damaged by the sun.Phần lớn những người trẻ tuổi cũng bị đẩy lùi bởi lòng tự trọng thấp, thừa cân, khó chịu,kiểm soát quá mức, bong tróc da.The majority of young people are also repelled by low self-esteem, excess weight, annoyance,excessive control, flabbiness of the skin.Vùng tổn thương da có hình dạng tròn,toàn bộ bề mặt bị bong tróc, một số khu vực và chu vi có một số lượng lớn các vết loét.The skin damage zone has a rounded shape,the entire surface is flaky, some areas and the perimeter has a large number of ulcers.Sốt đỏ do tụ cầu- phát ban giống như đỏ tươi được quan sát thấy ở tất cả các bộ phận của thân vàtứ chi, bong tróc sau đó phát triển.Staphylococcal scarlet fever is a scarlatina-like rash on all parts of the trunk and extremities,and then desquamation develops.Đây là một dạng phản ứng dị ứng có thể gây viêm và khô,da bong tróc ngay lập tức hoặc vài giờ sau khi tiếp xúc với chất kích thích.This is a form of allergic reaction that can cause inflammation anddry, flaky skin either immediately or several hours after contact with the irritant.Hãy chắc chắn rằng bạn dưỡng ẩm mỗi buổi sáng, đặc biệt là nếu bạn đang đi bên ngoài, để ngăn chặn lànda của bạn trở nên khô và bong tróc.Make sure you moisturize every morning, especially if you are going outside,to prevent your skin from becoming dry and flaky.Display more examples Results: 434, Time: 0.028

See also

bị bong trócpeelingflakypeelbong tróc dapeeling of the skinflaky skinkhông bong trócno peelingno flakingkhô và bong trócdry and flaky

Word-for-word translation

bongnounbongbubblemylarbongadjectiveflakybongverbflakingtrócverbpeelingflakingtrócnounexfoliation S

Synonyms for Bong tróc

vỏ peel bóc flaky lột bóng trắngbong tróc da

Top dictionary queries

Vietnamese - English

Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Vietnamese-English bong tróc Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension

Từ khóa » Tróc Keo Tiếng Anh Là Gì