BÔNG VẢI LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
BÔNG VẢI LÀ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch bông vải là
Ví dụ về việc sử dụng Bông vải là trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Tại một số vùng, đất bị thiệt hại vì xâm thực và canh tác quá mức,đặc biệt là ở miền nam nơi bông vải là nông sản chính.
TC 65/ 35 màu xám Twill vải. Vải là hỗn hợp bằng cotton và polyester. TC xám Twill vải là sáng sau khi nhuộm bằng các tài sản tốt nhuộm. Cùng lúc đó, TC 65/ 35 xám vải có sức mạnh mạnh mẽ, do đó nó là khó mặc. Đặc điểm kỹ thuật của Poly/ bông vải là TC….Từng chữ dịch
bôngdanh từcottonflowerwoolbongbôngtính từfluffyvảidanh từfabricclothcanvastextilevảiđộng từwebbinglàđộng từislàgiới từaslàngười xác địnhthatTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Cây Bông Vải Tiếng Anh
-
Bông Vải – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cây Bông In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
CÂY BÔNG - Translation In English
-
"bông (vải)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cotton - Từ điển Số
-
Cây Bông (Gossypium Herbaceum) - Tri Thức Việt Cho Người Việt
-
Nghĩa Của Từ : Cotton | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Cây Bông Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh - Dolatrees
-
Meaning Of 'cây Bông' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Giới Thiệu Cây Bông Vải
-
Cây "bông Cỏ" Của Người Cơtu - Tỉnh Quảng Nam
-
Cây Bông Vải | - Shophoa
-
In ấn - Cơ Sở Dữ Liệu Quốc Gia Về Khoa Học Và Công Nghệ