Bòng - Wiktionary Tiếng Việt
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɓa̤wŋ˨˩ | ɓawŋ˧˧ | ɓawŋ˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɓawŋ˧˧ | |||
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách viết từ này trong chữ Nôm- 𣠑: bòng
- 𣟀: bòng
- 摓: bòng, bồng, vùng, phùng
- 𢸚: bòng, bồng
- 蓬: bòng, bồng, bùng, bầng, phồng, phùng, bong, buồng, bừng
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự- bong
- bông
- Bồng
- bỗng
- bóng
- bồng
- bổng
Danh từ
bòng
- Cây cùng họ bưởi, quả to, cùi dày, vị chua. Nhà có mấy cây bòng.
- Quả bòng. Mua phải bòng, không phải bưởi đâu.
- Túi vải dùng để lọc bột nước hoặc đựng quần áo. Mượn cái bao bòng bột. Mang bòng đi đường.
Dịch
Cây cùng họ bưởi, quả to, cùi dày, vị chua Quả bòng- Tiếng Anh: pomelo
- Tiếng Hà Lan: pompelmoes de ~
- Tiếng Pháp: pamplemousse gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bòng”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ tiếng Việt có chữ Nôm
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Họ Bòng
-
Anh Ta Họ Bưởi Họ Bòng, Thêm Bàn Tay Mọc Lòng Khòng Lạ Thay - Là ...
-
Anh Ta Họ Bưởi Họ Bòng - Đố Vui - Đố Vui Dân Gian đặc Sắc - Lazi
-
Anh Ta Họ Bưởi Họ Bòng - VinaBase
-
Chi Bòng Bong – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bòng Bong – Wikipedia Tiếng Việt
-
HỌ BÒNG BONG
-
Cây Bưởi - Cây Bòng (bưởi Hồ Lô) | Cây Cảnh
-
Collection: Lygodiaceae Họ Bòng Bòng - Flickr
-
Họ Bòng Bong Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Bòng Bong Trị Bệnh đường Tiết Niệu - Báo Sức Khỏe & Đời Sống
-
Phép Tịnh Tiến Họ Bòng Bong Thành Tiếng Hàn, Ví Dụ Trong Ngữ Cảnh
-
Vị Thuốc Bòng Bong | BvNTP - Bệnh Viện Nguyễn Tri Phương
-
Xem Bòng đá Trực Tiếp-xem Truc Tiep Bong Da