BOOKING REQUEST Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch

BOOKING REQUEST Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch ['bʊkiŋ ri'kwest]booking request ['bʊkiŋ ri'kwest] yêu cầu đặt phòngreservation requesta booking requestrequires reservationask for reservationyêu cầu bookingbooking requestyêu cầu đặt chỗrequire a reservationa reservation request

Ví dụ về việc sử dụng Booking request trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Send a booking request.Gửi yêu cầu booking.Please fill in the form for group booking request.Xin điền đầy đủ thông tin để gửi yêu cầu booking.Send the booking request.Gửi yêu cầu booking.We recommend that you read everything prior to making your booking request with us.Chúng tôi khuyến nghị bạn nên đọc tất cả mọi thứ trước khi thực hiện yêu cầu đặt dịch vụ của bạn với chúng tôi.For Special booking request, please call.Đối với yêu cầu đặt phòng, vui lòng gọi.On-site appointments are usually booked by the organisation that needs to communicate with their non-English speaking client by submitting an on-site interpreter booking request up to 90 days before an appointment.Các cuộc hẹn trực tiếp thường được đặt trước bởi tổ chức cần giao tiếp với khách hàng không nói tiếng Anh của mình bằng cách gửi một yêu cầu đặt trước thông dịch viên trực tiếp tối đa ba tháng trước cuộc hẹn.Please note that your booking request is pending until we receive the required documents.Xin lưu ý rằng yêu cầu đặt phòng của bạn sẽ phải chờ cho đến khi chúng tôi nhận được các tài liệu cần thiết.Any variation of such terms and conditions which you would have agreed to before we accepted your booking request are solely at the discretion of the provider of the service you have purchased.Bất kỳ sự thay đổi của các điều khoản và điều kiện như vậy mà bạn đã có thể đồng ý trước khi chúng tôi chấp nhận yêu cầu đặt phòng của bạn hoàn toàn chịu theo ý của các nhà cung cấp của các dịch vụ mà bạn đã mua.We will advise you of the approximate costs after we receive your booking request and receive confirmation from the car hire company regarding the one-way rental.Chúng tôi sẽ cho bạn biết chi phí ước tính sau khi chúng tôi nhận được yêu cầu đăng ký của bạn và nhận được xác nhận từ công ty cho thuê xe về việc thuê xe một chiều.If you do not receive such confirmation within one hour of completing your booking request and none of the operators have contacted you by email or phone to indicate any problems, please contact us by phone for verification.Nếu Quý Vị không nhận được xác nhận đó trong vòng một giờ sau khi hoàn thành yêu cầu đặt chỗ, và không có nhà cung cấp dịch vụ nào của chúng tôi liên lạc với quý vị bằng email hay qua điện thoại để cho biết bất kỳ vấn đề nào, Quý Vị vui lòng liên lạc với chúng tôi qua điện thoại để xác minh.If You do not receive such confirmation within one hour of completing your booking request, and none of our operators has contacted you by email or telephone to indicate any problems, please contact us by telephone for verification.Nếu Quý Vị không nhận được xác nhận đó trong vòng một giờ sau khi hoàn thành yêu cầu đặt chỗ, và không có nhà cung cấp dịch vụ nào của chúng tôi liên lạc với quý vị bằng email hay qua điện thoại để cho biết bất kỳ vấn đề nào, Quý Vị vui lòng liên lạc với chúng tôi qua điện thoại để xác minh.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 171, Thời gian: 0.2624

Booking request trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - solicitud de reserva
  • Người pháp - demande de réservation
  • Người đan mạch - booking forespørgsel
  • Tiếng đức - buchungsanfrage
  • Thụy điển - bokningsförfrågan
  • Na uy - booking forespørsel
  • Hà lan - reservatieaanvraag
  • Người hy lạp - αίτημα κράτησης
  • Người ăn chay trường - запитване за резервация
  • Tiếng rumani - cererea de rezervare
  • Tiếng mã lai - permintaan tempahan
  • Bồ đào nha - pedido de reserva
  • Người ý - richiesta di prenotazione
  • Tiếng croatia - zahtjev za rezervaciju
  • Tiếng indonesia - permintaan pemesanan
  • Tiếng nga - запрос на бронирование
  • Tiếng ả rập - طلب الحجز
  • Đánh bóng - żądania rezerwacji

Từng chữ dịch

bookingđộng từđặtbookingđặt phòngbookingdanh từbookingrequestyêu cầurequestdanh từrequest booking flightsbooking tickets

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt booking request English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Booking Request Là Gì