Boong Bằng Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "boong" thành Tiếng Anh

deck là bản dịch của "boong" thành Tiếng Anh.

boong + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • deck

    noun

    Trực ban, bảo tất cả mọi người lên boong tàu ngay.

    Officer of the watch, tell everyone to line up on deck.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " boong " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "boong" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Cái Boong Hút Cần Tiếng Anh Là Gì