Bóp Còi Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bóp còi" thành Tiếng Anh
honk, hoot, sound là các bản dịch hàng đầu của "bóp còi" thành Tiếng Anh.
bóp còi + Thêm bản dịch Thêm bóp còiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
honk
verb noun interjectionKhông nghe thấy lái xe bóp còi à?
can't you hear the bus honking?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
hoot
verb noun FVDP Vietnamese-English Dictionary -
sound
adjective verb noun adverb interjection FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- toot
- beep
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bóp còi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bóp còi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bóp Còi Xe Tiếng Anh Là Gì
-
Bóp Còi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Glosbe - Bóp Còi In English - Vietnamese-English Dictionary
-
BẤM CÒI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BÓP CÒI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
How Do You Say "Bấm Còi Xe" In English (US)? - HiNative
-
Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Còi Xe Tiếng Anh Là Gì
-
BÓP CÒI - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh "bóp Còi" - Là Gì?
-
Tra Từ Còi - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
"bóp Còi" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore