BỘP In English Translation - Tr-ex

Examples of using Bộp in Vietnamese and their translations into English {-}Style/topic:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Mọingười cùng nhau vỗ“ bộp”.Everyone together flapping"bộp".Bộp” Nó va phải một“ bức tường lớn”.Israel should build a big wall'.Có một tiếng bộp trước mặt nó.There was a one-hour queue in front of it.Nana“ bộp” tay cô một lần, và đi quấy rối Arisa.Nana plops her hands once, and goes to pester Arisa.Trong chốc lát, toàn bộ nhà bếp đều tràn ngập tiếng bộp bộp.In a few minutes, the entire kitchen was filled with smoke.Họ thường bị đánh giá là tự cao và bộp chộp nhưng họ vẫn luôn khao khát học hỏi và cống hiến.They're often considered egotistical and brash, yet they're eager to learn and contribute.Bỏ việc luôn có vẻ như là giải pháp tối ưu, nhưng các quyết định bộp chộp không phải bao giờ là tốt nhất.Quitting may seem like the best solution, but decisions made in haste aren't always the best ones.Anh đảo mắt, nhưng tôi không thể thấy được rằng anh đang bay-sự khuây khỏa đang làm cho cả hai chúng tôi trở nên bộp chộp.He rolled his eyes, but I could see that he was flying-the relief was making us both lightheaded.Nếu bạn nghe thấy các tiếng ồn lộp bộp hoặc lách cách khi phát các bài hát được nhập từ CD, ổ đĩa của bạn có thể không đọc CD một cách chính xác.If you hear popping or clicking noises when you play songs imported from a CD, your CD drive may not have read the CD correctly.Ngài không nhìn thấy cụ như chẳng bao giờ ngài nhìn thấy và cũng không nghe thấy câu nói không thể hiểu được mà bóng ma cha ngài nói với ngài khi cụ giật mình thức dậy vì dòng nướcđái nóng bỏng rơi lộp bộp trên đôi giày cụ.He did not see him, as he had never seen him, nor did he hear the incomprehensible phrase that the ghost of his father addressed to him as he awakened, startled by the stream of hot urine that splattered his shoes.Display more examples Results: 10, Time: 0.0134

Top dictionary queries

Vietnamese - English

Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Vietnamese-English bộp Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension

Từ khóa » Bộp Chộp In English