BÓP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
BÓP Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từDanh từbóp
Ví dụ về việc sử dụng Bóp trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từliệu pháp xoa bópbóp cò khả năng co bópSử dụng với trạng từbóp chặt Sử dụng với động từbị bóp méo bị bóp nghẹt
Và hắn bóp cò.
Anh bóp cò xong rồi lãnh tiền.Xem thêm
xoa bópmassagekneadmassagingmassagedmassagesbị bóp méodistortedis distortedbe skewedbóp nghẹtstiflechokesuffocatestranglestranglingbóp cổstranglestrangulationstrangledchokedstranglingbị bóp nghẹtmuffledis stifledchokedbóp méo sự thậttwist the truthdistort the truthliệu pháp xoa bópmassage therapyđã bóp méohave distortedmisrepresentednhẹ nhàng xoa bópgently massagekhông bóp méodoes not distortbóp còpull the triggersqueeze the triggersự co bópthe contractioncontractilitysự bóp méodistortiondistortionscó thể bóp méocan distortđã bị bóp méohas been distortedhas been twistedxoa bóp nómassage it STừ đồng nghĩa của Bóp
massage kéo mát xa rút pull lấy ép vắt squeeze siết chặt lôi choke siết nhổ ra nặn chui nénTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Bóp Trong Tiếng Việt Là Gì
-
Bóp - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "bóp" - Là Gì?
-
Bóp Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Bóp Là Gì, Nghĩa Của Từ Bóp | Từ điển Việt - Việt
-
Từ Bóp Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
BÓP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
'bóp' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Bóp Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Từ điển Tiếng Việt - Gấu Đây
-
SỰ XOA BÓP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bóp Cổ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bóp Trong Tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Tầm Bóp – Wikipedia Tiếng Việt
-
BOP | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
'Bóp Cổ' Tiếng Việt - PLO