BỘT BẢ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
BỘT BẢ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Danh từbột bả
Ví dụ về việc sử dụng Bột bả trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từbả vai
Bột trét tường 1- 2 lớp Bột bả cao cấp nội thất Viglacera.
Vì vậy, côn trùng nhanh chóng biến mất khỏi căn phòng nơi các bức tường được sơn hoặc các công trình khác bằng vật liệu sơn trên dung môi hữu cơ,chúng không thích mùi của bột bả và xi măng.Từng chữ dịch
bộtdanh từpowderflourdoughpulpmealbảđại từhershewhatbảđộng từbaitsbảdanh từbladesTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Bả Mastic Tiếng Anh Là Gì
-
Bả Matít
-
Bả Matít Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Bả Matit Tiếng Anh Là Gì - Bả Matit, Sơn Nước Trong Và Ngoài P
-
Bột Bả Tiếng Anh Là Gì? - Sơn Nhà Đẹp
-
Bả Sơn | Vietnamese To English | Materials (Plastics, Ceramics, Etc.)
-
Từ điển Việt Anh "bả Matít" - Là Gì?
-
Bả Matit Tiếng Anh Là Gì - Bả Matit, Sơn Nước Trong ... - Sen Tây Hồ
-
Bả Matit Tiếng Anh Là Gì
-
Bí Quyết ❤️️ Bả Mastic Tiếng Anh Là Gì - Ché News
-
Bả Matit Tiếng Anh Là Gì
-
Bả Matit Tiếng Anh Là Gì
-
Bả Mastic Là Gì
-
Bả Matit Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Bả Matít Trong Tiếng Anh