BỘT BẮP In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " BỘT BẮP " in English? SNounbột bắp
Examples of using Bột bắp in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with verbstiêm bắptăng cơ bắpmất cơ bắpprotein cơ bắpđau cơ bắpcơ bắp phát triển bắp rang giúp cơ bắpcơ bắp hoạt động chấn thương cơ bắpMoreUsage with nounscơ bắpbắp cải ong bắp cày cải bắpcơ bắp chân bắp tay bắp đùi đậu bắpbột bắpbắp ngô More
Lau khô bằng khăn giấy trước khi ướp với bột bắp và rượu gạo.
Khi còn nhỏ,ông Moon phải chờ xếp hàng lấy bột bắp và bột sữa ở nhà thờ Công giáo.Word-for-word translation
bộtnounpowderflourdoughpulpmealbắpnouncornmusclemaizebắpadjectiveintramuscularmuscular SSynonyms for Bột bắp
bột ngôTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Bột Bắp Bằng Tiếng Anh
-
Bột Bắp - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Glosbe - Bột Bắp In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Bột Bắp Tiếng Anh Là Gì? Công Dụng Của Bột Bắp Trong Song Ngữ
-
Từ điển Tiếng Anh Trong Bếp: Các Loại Bột Cơ Bản - Candy Can Cook
-
BỘT NGÔ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Bánh Và Bột Làm Bánh - English4u
-
Bột Ngô Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bột Bắp Là Gì, Có Tác Dụng Gì? Bột Bắp Và Bột Năng Có Giống Nhau ...
-
Bột Ngô Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Trái Ngô Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ - StudyTiengAnh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'bánh Ngô' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Nghĩa Của Từ Bắp Bằng Tiếng Anh