Check 'bột đất sét trắng' translations into English. Look through examples of bột đất sét trắng translation in sentences, listen to pronunciation and learn ...
Xem chi tiết »
Check 'Đất sét- Đất sét' translations into English. Look through examples of Đất sét- Đất sét translation in sentences, ... bột đất sét trắng.
Xem chi tiết »
Translation for 'đất sét' in the free Vietnamese-English dictionary and many other English translations.
Xem chi tiết »
Cho em hỏi là "bột đất sét" dịch thế nào sang tiếng anh? Xin cảm ơn nha. Written by Guest 6 years ago.
Xem chi tiết »
Translations in context of "BẰNG ĐẤT SÉT" in vietnamese-english. HERE are many translated example sentences containing "BẰNG ĐẤT SÉT" - vietnamese-english ...
Xem chi tiết »
Translations in context of "ĐẤT SÉT BENTONIT" in vietnamese-english. ... Đất sét bentonit được bán trong các cửa hàng là một chất bột. [...] màu trắng mềm.
Xem chi tiết »
What does Đất sét mean in English? If you want to learn Đất sét in English, you will find the translation here, along with other translations from ...
Xem chi tiết »
Tra từ 'đất sét' trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác. ... Cách dịch tương tự của từ "đất sét" trong tiếng Anh. đất danh từ. English.
Xem chi tiết »
unkneaded = unkneaded tính từ không nhào trộn (bột, đất sét...) /'ʌn'ni:did/ tính từ không nhào trộn (bột, đất sét...)
Xem chi tiết »
Need the translation of "đất sét" in English but even don't know the meaning? Use Translate.com to cover it all. Bị thiếu: bột | Phải bao gồm: bột
Xem chi tiết »
Mua Hộp bột nặn đất sét 500G + 5 khuôn đẹp như hình (đất nặn làm từ bột mì) HN10 ở đâu? Cửa hàng: Mực Khô Ngon Chất LượngEnglish Books bán ...
Xem chi tiết »
bột đất sét đắp mặt bột đất sét xây dựng bột đất sét bentonite bột đất sét in english bột đất sét bột đất sét xanh bột đất sét chịu lửa bột đất sét trắng ...
Xem chi tiết »
12 thg 5, 2021 · clay ⁃Nắn đất sét To model clay ⁃Nắn hình bằng đất sét To model figures out of clay; to mould figures ... bột đất sét: clay powder ...
Xem chi tiết »
kỹ thuật. xây dựng: bột đất sét. Học từ vựng tiếng anh: icon. Enbrai: Học từ vựng Tiếng Anh. 9,0 MB. Học từ mới mỗi ngày, luyện nghe, ôn tập và kiểm tra.
Xem chi tiết »
2. đất sét nặn in English - Glosbe Dictionary ... Nghĩa của từ nặn trong Tiếng Việt - Tiếng Anh @nặn - Knead, model =Nặn bột thành những con .
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Bột đất Sét In English
Thông tin và kiến thức về chủ đề bột đất sét in english hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu