Bớt đi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
bớt đi
* dtừ
relief, let-up, modification
* ngđtừ
retrench, temper, subdue
* thngữ
to grow downwards, to knock off, to strike off, to grow down, to let up
* ttừ
diminished



Từ liên quan- bớt
- bớt xớ
- bớt đi
- bớt đỏ
- bớt cơn
- bớt dần
- bớt gặp
- bớt kêu
- bớt lời
- bớt mồm
- bớt tay
- bớt xén
- bớt đau
- bớt chua
- bớt căng
- bớt giận
- bớt hăng
- bớt ngân
- bớt nhạy
- bớt rung
- bớt tiêu
- bớt đắng
- bớt miệng
- bớt sức ép
- bớt gay gắt
- bớt ngắn đi
- bớt sôi nổi
- bớt đau đớn
- bớt cứng rắn
- bớt vênh váo
- bớt ưu phiền
- bớt kiêu căng
- bớt người làm
- bớt căng thẳng
- bớt làm om sòm
- bớt quyết liệt
- bớt ăn bớt mặc
- bớt nghiêm khắc
- bớt giá lũy tiến
- bớt một thêm hai
- bớt đầu bớt đuôi
- bớt mồm bớt miệng
- bớt lên mặt ta đây
- bớt một thêm hai mãi
- bớt kích động hoặc bớt hăng hái
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Bớt đi Có Nghĩa Là Gì
-
" Bớt Bớt " Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Việt - HiNative
-
Nghĩa Của Từ Bớt - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "bớt" - Là Gì?
-
Bớt Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Bớt đi - Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả, Nghĩa, Ví Dụ Sử Dụng - OpenTran
-
BỚT ĐI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
'bớt đi' Là Gì?, Từ điển Việt - Nhật
-
Bớt - Wiktionary Tiếng Việt
-
Bớt Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Bớt đi Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
BỚT ĐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bớt đi Trong Golf Là Gì - Bí Quyết Xây Nhà
-
Từ Bớt Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Một Số Thuật Ngữ Trong Golf Dành Cho Golfer