• Bột Năng, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Tapioca Starch ... - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bột năng" thành Tiếng Anh
tapioca starch, tapioca là các bản dịch hàng đầu của "bột năng" thành Tiếng Anh.
bột năng noun + Thêm bản dịch Thêm bột năngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
tapioca starch
nouna very fine powder derived from the cassava root, used in cooking
en.wiktionary.org -
tapioca starch
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bột năng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bột năng + Thêm bản dịch Thêm Bột năngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
tapioca
nounstarch extracted from cassava root (Manihot esculenta)
wikidata
Bản dịch "bột năng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tinh Bột Năng Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Tiếng Anh Trong Bếp: Các Loại Bột Cơ Bản
-
Bột Năng Tiếng Anh Là Gì - Từ Điển Tiếng Anh Trong Bếp
-
Bột Năng Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Từ Điển Tiếng Anh Trong Bếp: Các Loại Bột Cơ Bản - Mister
-
"Tinh Bột" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Bột Năng Tiếng Anh Là Gì - Từ Điển Tiếng Anh Trong Bếp
-
Bột Năng Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất Năm 2022 | Bắp
-
Bột Năng Tiếng Anh Là Gì - Từ Điển Tiếng Anh Trong Bếp - ub
-
TINH BỘT HOẶC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'tinh Bột' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Về Các Loại Bánh Và Bột Làm Bánh (P2)
-
TINH BỘT BẮP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bột Năng Tiếng Anh Là Gì | Sách-tham-khả