Bột Nếp Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bột nếp" thành Tiếng Anh bột nếp noun + Thêm bản dịch Thêm bột nếp
Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
glutinous rice flour
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bột nếp " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bột nếp" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bột Gạo Nếp Tiếng Anh
-
Bột Nếp Tiếng Anh Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Anh Trong Bếp: Các Loại Bột Cơ Bản - Candy Can Cook
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Bánh Và Bột Làm Bánh - English4u
-
Glosbe - Bột Nếp In English - Vietnamese-English Dictionary
-
BỘT NẾP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nếp Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ. - StudyTiengAnh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Về Các Loại Bánh Và Bột Làm Bánh (P2)
-
Bột Gạo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Top 13 Gạo Nếp Dịch Sang Tiếng Anh
-
Glutinous Rice Flour Là Gì? Các ứng Dụng Của Glutinous Rice Flour
-
Tinh Bột Gạo Nếp Eufood Finest Glutinous Rice Flour Jade Leaf ...