Bọt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
bọt
* dtừ
foam, froth, bubble, suds, lather
cốc bia sủi bọt a frothy glass of beer
bọt xà phòng soap suds
saliva
nói sùi bọt mép speak, argue furiously/passionately
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
bọt
* noun
Foam, froth
cốc bia sủi bọt: a frothy glass of beer
bọt xà phòng: soap suds
Từ điển Việt Anh - VNE.
bọt
foam, bubble, spray, scum



Từ liên quan- bọt
- bọt bể
- bọt đá
- bọt bèo
- bọt khí
- bọt mép
- bọt sát
- bọt sắt
- bọt biển
- bọt nước
- bọt mồ hôi
- bọt xà bông
- bọt nước dãi
- bọt xa phòng
- bọt xà phòng
- bọt thủy tinh
- bọt nước xà phòng
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Bọt Bia Tiếng Anh
-
BỌT BIA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bọt Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
"độ Bền Bọt (bia)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bọt' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nổi Bọt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "độ Bền Bọt (bia)" - Là Gì? - Vtudien
-
Nghĩa Của Từ : Foam | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ Bọt Bằng Tiếng Anh
-
Bọt Bia - Bạn Có Hiểu Về Nó Hay Không?
-
Nghĩa Của Từ Froth, Từ Froth Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Hoa Bia – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bọt Bia Phun Ra: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...