Bothered - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Động từ
bothered
- Quá khứ và phân từ quá khứcủabother
Chia động từ
bother| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to bother | |||||
| Phân từ hiện tại | bothering | |||||
| Phân từ quá khứ | bothered | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | bother | bother hoặc botherest¹ | bothers hoặc bothereth¹ | bother | bother | bother |
| Quá khứ | bothered | bothered hoặc botheredst¹ | bothered | bothered | bothered | bothered |
| Tương lai | will/shall²bother | will/shallbother hoặc wilt/shalt¹bother | will/shallbother | will/shallbother | will/shallbother | will/shallbother |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | bother | bother hoặc botherest¹ | bother | bother | bother | bother |
| Quá khứ | bothered | bothered | bothered | bothered | bothered | bothered |
| Tương lai | weretobother hoặc shouldbother | weretobother hoặc shouldbother | weretobother hoặc shouldbother | weretobother hoặc shouldbother | weretobother hoặc shouldbother | weretobother hoặc shouldbother |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | bother | — | let’s bother | bother | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phân từ quá khứ/Không xác định ngôn ngữ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Phân Từ 2 Của Bother
-
Bother - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Ý Nghĩa Của Bother Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bother' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Cách Dùng động Từ "bother" Tiếng Anh - IELTSDANANG.VN
-
Chia động Từ "to Bother" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Phân Biệt BOTHER, ANNOY, DISTURB Và PLAGUE
-
Bother Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) HANG
-
BOTHER Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BOTHERING TO LOOK Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
[PDF] To Bother
-
Top 18 Quá Khứ Của Bother Là Gì Hay Nhất 2022 - XmdForex