Boutique«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt - Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "boutique" thành Tiếng Việt

cửa hàng thời trang, boutique, cửa hàng là các bản dịch hàng đầu của "boutique" thành Tiếng Việt.

boutique adjective noun ngữ pháp

Specialized in bespoke or custom-made products for clientele in a niche market. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cửa hàng thời trang

    a small shop, especially one that sells fashionable clothes, jewelry and the like

    en.wiktionary2016
  • boutique

    small, upscale shop

    and the Beastie Boys' "Paul's Boutique"

    và "Paul's Boutique" của Beastie Boys

    wikidata
  • cửa hàng

    noun

    An establishment, either physical or virtual, that sells goods or services to the public.

    Because this Mayflower has to convey the message that it's a boutique.

    Bởi vì Mayflower đã đưa ra thông báo rằng đó là một cửa hàng.

    omegawiki
  • cửa hàng nhỏ bán quần áo và các mặt hàng mới ra

    Common U++ UNL Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " boutique " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Hình ảnh có "boutique"

boutique boutique Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "boutique" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Boutique Dịch Sang Tiếng Việt Là Gì