BOXED IN - WILLINGO
Có thể bạn quan tâm
BOXED IN
(Cũng dùng: box someone in)
Nghĩa đen:
Bị đóng hộp (boxed in); Đóng hộp ai đó (box someone in).
Nghĩa rộng:
Bị ràng buộc; ràng buộc ai đó (restricted; to restrict someone)
Tiếng Việt có cách dùng tương tự:
bị trói buộc, bó tay, ràng buộc, kẹt, tự chui vào rọ, úp sọt, bị úp sọt…
Ví dụ:
🔊 Play
David feels boxed in because he is stuck in a dead-end job, and he doesn’t have any options.
David cảm thấy bị trói buộc vì cậu mắc vào một công việc chẳng đi tới đâu và cậu cũng không có lựa chọn khác.
🔊 Play
Don’t box yourself in by spending all your savings on the most expensive car, and not having any money left in case of an emergency.
Đừng tự chui vào rọ bằng cách tiêu toàn bộ tiền tiết kiệm của bạn vào cái xe đắt tiền nhất, và nhẵn túi khi tình huống xấu xảy ra.
Cách dùng:
Cấu trúc cơ bản:
- Dạng chủ động: Box someone in (trói buộc ai đó)
- Dạng bị động: be/get/feel (linking verbs) boxed in (bị trói buộc)
LUYỆN PHÁT ÂM:
Trong phần này, các bạn sẽ luyện phát âm theo các câu mẫu.
Phương pháp luyện tập:
- nghe câu mẫu do người bản xứ phát âm, tập nói theo,
- ghi lại phát âm của mình,
- nghe lại phần thực hành và so sánh với phát âm mẫu
- lặp lại quá trình này cho tới khi phát âm thuần thục.
LƯU Ý:
- Thời gian ghi âm: Không hạn chế
- Thiết bị đi kèm: Nên dùng headphone có kèm microphone để có chất lượng âm thanh tốt nhất
- Trình duyệt web: Dùng được trên mọi trình duyệt. Lưu ý cho phép trình duyệt sử dụng microphone để ghi âm.
- Địa điểm thực hành: Nên yên tĩnh để tránh tạp âm
🔊 Play
Box in
🔊 Play
Boxed in
🔊 Play
Box someone in
🔊 Play
Feel boxed in
🔊 Play
Get boxed in
🔊 Play
Be boxed in
🔊 Play
I feel boxed in at work. The boss will not let me do what I’m good at.
BẮT ĐẦU GHI ÂM:
Gợi ý các bước luyện phát âm:
- Bước 1: Bấm vào đây để mở cửa sổ ghi âm trong một Tab mới. Trong cửa sổ ghi âm, bấm nút Record để bắt đầu quá trình ghi âm
- Bước 2: Quay lại cửa sổ này, bấm nghe câu mẫu, tập nói theo từng câu mẫu cho tới khi thuần thục.
- Bước 3: Quay lại cửa sổ ghi âm, bấm Done để kết thúc quá trình ghi. Bấm Play back để nghe lại phát âm của mình và so sánh với phát âm mẫu. Bấm Retry để làm một bản ghi mới
- Bấm Download để lưu file ghi âm của bạn về máy (nếu bạn thích)
- Hãy kiên trì, bạn sẽ đạt được tiến bộ bất ngờ
THỬ XEM BẠN CÒN NHỚ CÁC THÀNH NGỮ NÀY KHÔNG
GRADED QUIZINSTRUCTIONS:
Idioms to use:
- FEEL (SOMETHING) IN (ONE’S) BONES
- BOTTOM OF THE BARREL
- BOXED IN
- DRESSED TO KILL
- EAT (ONE’S) HEART OUT
Number of questions: 10
Time limit: No
Earned points: Yes (if you’re logged in). You will earn 8 points to your balance if you PASS the quiz (answering at least 80% of the questions correctly). You will earn another 2 points if you COMPLETE the quiz (answering 100% questions correctly).
Have fun!
Time limit: 0Quiz Summary
0 of 10 questions completed
Questions:
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
Information
You have already completed the quiz before. Hence you can not start it again.
Quiz is loading...
You must sign in or sign up to start the quiz.
You must first complete the following:
Results
Quiz complete. Results are being recorded.
Results
0 of 10 questions answered correctly
You have reached 0 of 0 point(s), (0)
| Average score |
| Your score |
Categories
- Not categorized 0%
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- Answered
- Review
CÓ THỂ BẠN CŨNG QUAN TÂM
FROM SCRATCH nghĩa là gì? Câu trả lời có trong bài này. Có ví dụ, giải thích chi tiết, có hướng dẫn cách dùng, luyện phát âm, bài tập ...
Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng các thành ngữ: UP IN THE AIR. Bài tập thực hành ngay. English idioms and how to use them in real life ...
Tìm hiểu ý nghĩa và cách sử dụng một số thành ngữ tiếng Anh thông dụng: BY THE BOOK, GO BY THE BOOK. English idioms and how to use them ...
THROW MONEY AT THE PROBLEM nghĩa là gì? Câu trả lời có trong bài này. Có ví dụ, giải thích chi tiết, hướng dẫn cách dùng, phát âm, bài tập ...
Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng các thành ngữ: BUM STEER; GIVE SOMEONE A BUM STEER;. Bài tập thực hành ngay. English idioms and how to use them in real life ...
Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng thực tế của một số thành ngữ thông dụng trong tiếng Anh: BET ONE’S BOOTS. English idioms and how to use them in real life ... more... Từ khóa » Boxed Nghĩa Là Gì
-
"boxed" Là Gì? Nghĩa Của Từ Boxed Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
BOX | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
BOXED IN | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Boxed Là Gì, Nghĩa Của Từ Boxed | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Box - Từ điển Anh - Việt
-
Boxed
-
Boxed Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
BOX - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Boxed Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Box, Từ Box Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
BOXED IN/BOX (SOMEONE) IN Nghĩa Là Gì - WILLINGO
-
Boxed Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Box Có Nghĩa Là Gì? - Selfomy Hỏi Đáp
-
Box Nghĩa Tiếng Việt Là Gì - Thả Rông