Boxing Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "boxing" thành Tiếng Việt

quyền Anh, quyền thuật, Quyền Anh là các bản dịch hàng đầu của "boxing" thành Tiếng Việt.

boxing noun verb ngữ pháp

Present participle of box. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quyền Anh

    the sport of boxing

    But in any case, Manny had a passion for boxing.

    Nhưng trong tình huống nào, Manny có đam mê với quyền anh.

    en.wiktionary2016
  • quyền thuật

    noun

    the sport of boxing

    So this is Chinese boxing?

    Đây mà là quyền thuật Trung Hoa sao?

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • Quyền Anh

    noun

    the sport of boxing [..]

    Do you think you'll go down as an all time great in boxing?

    Anh có nghĩ mình sẽ đi xuống như một người vĩ đại nhất trong quyền anh?

    en.wiktionary.org
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quyền
    • quyền anh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " boxing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Hình ảnh có "boxing"

boxing boxing Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "boxing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Boxing Nghĩa Tiếng Anh Là Gì