Brain-washing Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Thông tin thuật ngữ brain-washing tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | brain-washing (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ brain-washingBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
brain-washing tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ brain-washing trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ brain-washing tiếng Anh nghĩa là gì.
brain-washing /'brein,wɔʃiɳ/* danh từ- sự tẩy não (theo quan điểm tư sản)
Thuật ngữ liên quan tới brain-washing
- activate indication tiếng Anh là gì?
- plasmotomy tiếng Anh là gì?
- xenomorphic tiếng Anh là gì?
- emirates tiếng Anh là gì?
- catch tiếng Anh là gì?
- forewoman tiếng Anh là gì?
- sycophantic tiếng Anh là gì?
- baggage-master tiếng Anh là gì?
- isthmuses tiếng Anh là gì?
- book-lore tiếng Anh là gì?
- inclementness tiếng Anh là gì?
- rut tiếng Anh là gì?
- syncopic tiếng Anh là gì?
- sarcosperm tiếng Anh là gì?
- disciform tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của brain-washing trong tiếng Anh
brain-washing có nghĩa là: brain-washing /'brein,wɔʃiɳ/* danh từ- sự tẩy não (theo quan điểm tư sản)
Đây là cách dùng brain-washing tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ brain-washing tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
brain-washing /'brein tiếng Anh là gì?wɔʃiɳ/* danh từ- sự tẩy não (theo quan điểm tư sản)
Từ khóa » Sự Tẩy Não Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Sự Tẩy Não Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Tẩy Não - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Tẩy Não Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
ĐỂ TẨY NÃO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
BỊ TẨY NÃO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Ý Nghĩa Của Brainwashing Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Tẩy Não Bằng Tiếng Anh
-
Brainwashing Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Tẩy Não – Wikipedia Tiếng Việt
-
Luyện Tiếng Anh Mỗi Ngày | SỰ THẬT TẨY NÃO VỀ HỌC TIẾNG ANH
-
Lộ Tài Liệu Trung Quốc 'tẩy Não' Dân Tân Cương Trong Trại Cải Tạo - BBC
-
Làm Sao 'tẩy Não' Người Khác? - BBC News Tiếng Việt
-
Phiên Bản Giải Mã Thể Thao A8
-
"tẩy Não" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tự Bảo Vệ Cho Mình Khỏi Bị Bức Xạ | US EPA
-
Tẩy Não “kháng Chiến Hay Nội Chiến?” - Báo Long An Online
brain-washing (phát âm có thể chưa chuẩn)