Brandon Williams - Soccer Wiki
Có thể bạn quan tâm
Brandon Williams Đóng góp ?
Ngôn ngữ

Full Name: Brandon Paul Brian Williams
Tên áo: WILLIAMS
Vị trí: HV(PT),DM,TV(T)
Chỉ số: 80
Tuổi: 25 (Sep 3, 2000)
Quốc gia: Anh
Chiều cao (cm): 176
Cân nặng (kg): 70
CLB: Cầu thủ tự do
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Nâu
Hairstyle: Cắt
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Lau dọn
Similar Players
| Tên | CLB | |
![]() | David Čolina | FC Augsburg |
![]() | Zan Kolmanic | Austin FC |
![]() | Antonio Díaz | Universidad de Chile |
Player Position
Vị trí: HV(PT),DM,TV(T)
Position Desc: Hậu vệ cánh
Các thông số của cầu thủ.
No votes have been made for this player
Ảnh cầu thủ
Hình ảnh hành động của người chơi
Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lênHình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi
Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lênHình ảnh hành động của cầu thủ trẻ
Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lênHình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi
Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lênHình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ
Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lênRating History
Tiểu sử Cầu thủ
| Ngày | CLB | Chỉ số |
| Feb 3, 2026 | Hull City | 80 |
| Aug 18, 2025 | Hull City | 80 |
| May 15, 2025 | Manchester United | 80 |
| May 9, 2025 | Manchester United | 82 |
| Jan 9, 2025 | Manchester United | 82 |
| Jan 6, 2025 | Manchester United | 84 |
| Jun 10, 2024 | Manchester United | 84 |
| Jun 2, 2024 | Manchester United | 84 |
| Jun 1, 2024 | Manchester United | 84 |
| Aug 24, 2023 | Manchester United đang được đem cho mượn: Ipswich Town | 84 |
| Jun 2, 2022 | Manchester United | 84 |
| Jun 1, 2022 | Manchester United | 84 |
| Aug 26, 2021 | Manchester United đang được đem cho mượn: Norwich City | 84 |
| Aug 23, 2021 | Manchester United đang được đem cho mượn: Norwich City | 84 |
| Apr 9, 2021 | Manchester United | 84 |
Hull City Đội hình
| # | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số |
|---|---|---|---|---|---|
| 15 | ![]() | John Egan | HV(C) | 33 | 83 |
| 5 | ![]() | John Lundstram | HV,DM,TV(C) | 31 | 85 |
| 6 | ![]() | Semi Ajayi | HV(C) | 32 | 83 |
| 9 | ![]() | Oli Mcburnie | F(C) | 29 | 83 |
| 12 | ![]() | Dillon Phillips | GK | 30 | 78 |
| 37 | ![]() | Paddy Mcnair | HV,DM(C) | 30 | 83 |
| 24 | ![]() | Matt Crooks | TV,AM,F(C) | 32 | 82 |
| 20 | ![]() | Amir Hadžiahmetović | DM,TV(C) | 28 | 85 |
| 26 | ![]() | Kieran Dowell | AM(PTC) | 28 | 82 |
| 11 | ![]() | David Akintola | AM,F(PT) | 30 | 83 |
| 2 | ![]() | Lewie Coyle | HV,DM,TV(P) | 30 | 83 |
| 23 | ![]() | Akin Famewo | HV(TC) | 27 | 80 |
| 27 | ![]() | Regan Slater | HV(PT),DM,TV(PTC) | 26 | 82 |
| 8 | ![]() | Eliot Matazo | DM,TV(C) | 23 | 83 |
| 1 | ![]() | Ivor Pandur | GK | 25 | 83 |
| 7 | ![]() | Liam Millar | TV,AM(PT) | 26 | 83 |
| 3 | ![]() | Ryan Giles | HV,DM,TV(T) | 26 | 83 |
| 22 | ![]() | Kyle Joseph | AM(PT),F(PTC) | 24 | 78 |
| 21 | ![]() | Joe Gelhardt | AM,F(PTC) | 23 | 84 |
| 18 | ![]() | Cody Drameh | HV,DM,TV(PT) | 24 | 81 |
| 10 | ![]() | Mohamed Belloumi | AM,F(PTC) | 23 | 82 |
| 24 | ![]() | Darko Gyabi | TV,AM(C) | 21 | 80 |
![]() | Toby Collyer | HV,DM,TV(C) | 22 | 78 | |
| 4 | ![]() | Charlie Hughes | HV(C) | 22 | 82 |
![]() | João Mendes | AM(PTC) | 20 | 65 | |
| 16 | ![]() | Matty Jacob | HV,DM,TV(T) | 24 | 75 |
| 36 | ![]() | Lewis Koumas | AM(PT),F(PTC) | 20 | 80 |
| 13 | ![]() | Yu Hirakawa | TV,AM(PT) | 25 | 81 |
| 43 | ![]() | Stan Ashbee | HV(C) | 19 | 65 |
| 47 | ![]() | Nathan Tinsdale | DM,TV(C) | 21 | 65 |
| 52 | ![]() | Hugh Parker | F(C) | 19 | 63 |
| 58 | ![]() | Cathal Mccarthy | HV(C) | 19 | 70 |
| 37 | ![]() | James Debayo | HV(C) | 20 | 70 |
| 52 | ![]() | Noah Wadsworth | HV(TC),DM,TV(T) | 21 | 65 |
| 46 | ![]() | Zane Myers | HV,DM,TV(T) | 20 | 65 |
![]() | Rocco Coyle | DM,TV(C) | 19 | 65 | |
| 48 | ![]() | Calvin Okike | HV(C) | 19 | 65 |
| 57 | ![]() | Aidon Shehu | DM,TV,AM(C) | 19 | 65 |
![]() | Pharrell Brown | AM(PTC) | 21 | 65 | |
![]() | Cayden Cole | HV(C) | 19 | 65 |
Chọn ngôn ngữ
Tiếng Việt
EnglishEspañol (España)Español (Latinoamérica)FrançaisItalianoDeutschPortuguêsPortuguês (Brasil)NederlandsSvenskaIndonesianMalayRomânăTürkçeShqipDanskPolskiελληνικάNorkBosanskiбългарскиHrvatskiсрпскиslovenščinačeštinamagyarSuo̯mislovenčinaрусскийукраї́нськаالعربية日本語한국어ภาษาไทย中文 (简体)中文 (繁體)FilipinoĪvrītĐóngTừ khóa » Brandon Williams Thuận Chân Nào
-
Thông Tin Mới Nhất Và Hồ Sơ Cầu Thủ Brandon Williams
-
Brandon WILLIAMS Thông Tin Cầu Thủ - Soccer Manager
-
Brandon Williams – Wikipedia Tiếng Việt
-
Brandon Williams: Chàng Quỷ đỏ Thuần Chủng - KEOWIN365
-
Brandon Williams Kẻ Thách Thức Vị Trí Của Luke Shaw Là Ai?
-
Chuyển Nhượng Cầu Thủ Man Utd Ngày 23/6: Bán Brandon Williams
-
MU Rao Bán Brandon Williams Giá 10 Triệu Bảng - VietNamNet
-
6 Ngôi Sao Sắp Rời Man Utd - Thể Thao - Zing News
-
Man United Chia Tay Brandon Williams - Bongdaplus
-
M.U Sẽ Tăng Thu Nhập Cho Brandon Williams Gấp Nhiều Lần
-
Giờ đá Banh - Xem Bong đa
-
- Truc Tiếp Bóng đá
-
Xôi Lạc 1 Nét - Bong Da Live - Davao Del Norte Website


































