Bravery Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ bravery tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | bravery (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ braveryBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
bravery tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ bravery trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bravery tiếng Anh nghĩa là gì.
bravery /'breivəri/* danh từ- tính gan dạ, tính can đảm, sự dũng cảm- sự lộng lẫy, sự ăn mặc sang trọng; vẻ hào hoa phong nhã
Thuật ngữ liên quan tới bravery
- chasmogamic tiếng Anh là gì?
- blouses tiếng Anh là gì?
- redbaiting tiếng Anh là gì?
- knitters tiếng Anh là gì?
- weanling tiếng Anh là gì?
- anisometropia tiếng Anh là gì?
- Organization slack tiếng Anh là gì?
- point-blank tiếng Anh là gì?
- smokelessness tiếng Anh là gì?
- alcoran tiếng Anh là gì?
- antennas tiếng Anh là gì?
- shylock tiếng Anh là gì?
- shaggier tiếng Anh là gì?
- ctenophore tiếng Anh là gì?
- foreseeing tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của bravery trong tiếng Anh
bravery có nghĩa là: bravery /'breivəri/* danh từ- tính gan dạ, tính can đảm, sự dũng cảm- sự lộng lẫy, sự ăn mặc sang trọng; vẻ hào hoa phong nhã
Đây là cách dùng bravery tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bravery tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
bravery /'breivəri/* danh từ- tính gan dạ tiếng Anh là gì? tính can đảm tiếng Anh là gì? sự dũng cảm- sự lộng lẫy tiếng Anh là gì? sự ăn mặc sang trọng tiếng Anh là gì? vẻ hào hoa phong nhã
Từ khóa » Gan Dạ Tiếng Anh
-
Glosbe - Gan Dạ In English - Vietnamese-English Dictionary
-
GAN DẠ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Gan Dạ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
GAN DẠ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Gan Dạ Bằng Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'gan Dạ' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
"""gan Dạ"" Tiếng Anh Là Gì?" - EnglishTestStore
-
Gan Dạ: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Từ điển Việt Anh "gan Dạ" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ : Gan Dạ | Vietnamese Translation
-
Fearlessly | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
bravery (phát âm có thể chưa chuẩn)