Bravo Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ - Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "bravo" thành Tiếng Việt

hoan hô, hay lắm, hay là các bản dịch hàng đầu của "bravo" thành Tiếng Việt.

bravo interjection verb noun ngữ pháp

A hired thug; an assassin. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hoan hô

    interjection

    interjection

    It seems that it was you who discovered him, bravo.

    Hình như chính anh là người đã phát hiện ra hắn, hoan hô.

    en.wiktionary2016
  • hay lắm

    Bách Ngô
  • hay

    conjunction verb adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kẻ cướp
    • lời hoan hô
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bravo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bravo

Bravo (band)

+ Thêm bản dịch Thêm

"Bravo" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bravo trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "bravo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Bravo Trong Tiếng Anh Là Gì