Breakfast Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt
breakfast
/'brekfəst/
* danh từ
bữa ăn sáng, bữa điểm tâm
* động từ
ăn sáng, điểm tâm
mời (ai) ăn điểm tâm
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
breakfast
* kinh tế
bữa ăn điểm tâm
bữa ăn sáng
Từ điển Anh Anh - Wordnet
breakfast
the first meal of the day (usually in the morning)
eat an early morning meal
We breakfast at seven
provide breakfast for



Từ liên quan- breakfast
- breakfaster
- breakfast bar
- breakfast area
- breakfast food
- breakfast nook
- breakfast room
- breakfast time
- breakfast cacao
- breakfast table
- breakfast sausage
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Cách Phát âm Chữ Breakfast
-
BREAKFAST | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Breakfast - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Từ BREAKFAST Trong Tiếng Anh - YouTube
-
Cách Phát âm Breakfast Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'breakfast' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Have Breakfast đọc Là Gì
-
Breakfast Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
BREAKFAST - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Breakfast đọc Là Gì
-
Tìm Từ Khác âm :read .teacher.eat .breakfast Câu Hỏi 278523
-
I. Tìm Một Từ Có Cách Phát âm Khác Với Các Từ Còn Lại ở Phần Gạch ...
-
Từ điển Anh Việt "breakfast" - Là Gì?