Breathing - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
breathing
- Ngôn ngữ
- Theo dõi
- Sửa đổi
Mục lục
- 1 Tiếng Anh
- 1.1 Cách phát âm
- 1.2 Danh từ
- 1.3 Động từ
- 1.4 Tính từ
- 1.5 Tham khảo
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn)IPA(ghi chú):/ˈbɹiːðɪŋ/
- (Anh Mỹ thông dụng)IPA(ghi chú):/ˈbɹiðɪŋ/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) Âm thanh (Mỹ): (tập tin) - Vần: -iːðɪŋ
- Tách âm: breath‧ing
Danh từ
breathing
- Sự thở, sự hô hấp.
- Hơi thở.
- Hơi gió thoảng.
- (Ngôn ngữ học) Cách phát âm bật hơi.
Động từ
breathing
- Dạngphân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của breathe.
Tính từ
sửabreathing
- Trông như sống, sinh động. a breathing statue — bức tượng trông như sống
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “breathing”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ khóa » Phát âm Breathes Và Breaths
-
Phân Biệt "breath" Và "breathe" - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Phân Biệt Breath Và Breathe | Chủ điểm Từ Vựng Tiếng Anh
-
Cho Em Hỏi 2 Từ " Breathe " Và " Breaths " Có Khác Nhau Ko ạ? Và ...
-
A. Asks B. Breathes C. Breaths D. Hopes ( Tìm Từ Phát âm Khác )
-
BREATH | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Phân Biệt Breath Và Breathe - Tiếng Anh Cho Người Việt
-
Breathe - Wiktionary Tiếng Việt
-
Phân Biệt BREATH Và BREATHE - Trắc Nghiệm Tiếng Anh
-
Cách Phát âm Breath Trong Tiếng Anh - Forvo
-
[SpeakNaturally - Nói Tiếng Anh Một Cách Tự Nhiên] - Số 03 - "BREATH"
-
A. Asks B. Breathes C. Breaths D. Hopes ( Tìm Từ Phát âm Khác )