Bring - Chia Động Từ - ITiengAnh
Có thể bạn quan tâm
Bỏ qua nội dungTrang chủ / Chia Động Từ / Bring
Email
| Cách chia động từ bring rất dễ, Bạn phải nhớ 3 dạng ở bảng đầu tiên để có thể chia động từ đó ở bất kỳ thời nào.Giờ bạn xem cách chia chi tiết của động từ bring ở bảng thứ 2 chi tiết hơn về tất cả các thì. |
Chia Động Từ: BRING
| Nguyên thể | Động danh từ | Phân từ II |
| to bring | bringing | brought |
| Bảng chia động từ | ||||||
| Số | Số it | Số nhiều | ||||
| Ngôi | I | You | He/She/It | We | You | They |
| Hiện tại đơn | bring | bring | brings | bring | bring | bring |
| Hiện tại tiếp diễn | am bringing | are bringing | is bringing | are bringing | are bringing | are bringing |
| Quá khứ đơn | brought | brought | brought | brought | brought | brought |
| Quá khứ tiếp diễn | was bringing | were bringing | was bringing | were bringing | were bringing | were bringing |
| Hiện tại hoàn thành | have brought | have brought | has brought | have brought | have brought | have brought |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | have been bringing | have been bringing | has been bringing | have been bringing | have been bringing | have been bringing |
| Quá khứ hoàn thành | had brought | had brought | had brought | had brought | had brought | had brought |
| QK hoàn thành Tiếp diễn | had been bringing | had been bringing | had been bringing | had been bringing | had been bringing | had been bringing |
| Tương Lai | will bring | will bring | will bring | will bring | will bring | will bring |
| TL Tiếp Diễn | will be bringing | will be bringing | will be bringing | will be bringing | will be bringing | will be bringing |
| Tương Lai hoàn thành | will have brought | will have brought | will have brought | will have brought | will have brought | will have brought |
| TL HT Tiếp Diễn | will have been bringing | will have been bringing | will have been bringing | will have been bringing | will have been bringing | will have been bringing |
| Điều Kiện Cách Hiện Tại | would bring | would bring | would bring | would bring | would bring | would bring |
| Conditional Perfect | would have brought | would have brought | would have brought | would have brought | would have brought | would have brought |
| Conditional Present Progressive | would be bringing | would be bringing | would be bringing | would be bringing | would be bringing | would be bringing |
| Conditional Perfect Progressive | would have been bringing | would have been bringing | would have been bringing | would have been bringing | would have been bringing | would have been bringing |
| Present Subjunctive | bring | bring | bring | bring | bring | bring |
| Past Subjunctive | brought | brought | brought | brought | brought | brought |
| Past Perfect Subjunctive | had brought | had brought | had brought | had brought | had brought | had brought |
| Imperative | bring | Let′s bring | bring | |||
1 bình luận về “Bring”
-
Khách cho biết:
Send
06/04/2020 lúc 15:54
Để lại một bình luận
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên
Trang web
This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.
Bài viết mới- Heat15/09/2025
- Defecate15/09/2025
- Wound15/09/2025
- Affix15/09/2025
- Convoy15/09/2025
- Trang Chủ
- Bài Học
- Học Theo Chủ Đề
- Grammar
- Luyện Nghe
- Luyện Nói
- Luyện Viết
- Luyện Đọc
- Học Từ Vựng
- Luyện Phát Âm
- IELTS
- Tips
- Video Học Tiếng Anh
- Tải Tài Liệu
Từ khóa » Bring Bất Quy Tắc
-
Cách Chia động Từ Bring Trong Tiếng Anh - Monkey
-
Động Từ Bất Quy Tắc - Bring - LeeRit
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) BRING
-
Động Từ Bất Qui Tắc Bring Trong Tiếng Anh
-
Quá Khứ Của Bring Là Gì? - JES
-
V3 Của Bring Là Gì? Quá Khứ Của Bring Là Gì ...
-
Quá Khứ Của động Từ Bring Là Gì?
-
Danh Sách động Từ Bất Quy Tắc (tiếng Anh) - Wikipedia
-
Quá Khứ Của Bring Là Gì ? Tuttle Compact Vietnamese Dictionary
-
[CHUẨN NHẤT] Quá Khứ Phân Từ Của Bring - Top Lời Giải
-
Unit 2: Phân Biệt Bring And Take - Ms Hoa Giao Tiếp
-
Quá Khứ Của Bring Là Gì? - Luật Trẻ Em
-
Học Từ Vựng - *Phân Biệt " Bring" Và "take" *BRING - Facebook
-
Bring - Wiktionary Tiếng Việt