Brink - Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "brink" thành Tiếng Việt
bờ miệng, bờ vực là các bản dịch hàng đầu của "brink" thành Tiếng Việt.
brink noun ngữ phápThe edge, margin, or border of a steep place, as of a precipice; a bank or edge, as of a river or pit; a verge; a border; as, the brink of a chasm. Also used figuratively. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm brinkTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
bờ miệng
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
bờ vực
nounAre we really at the brink of a great global disaster?
Chúng ta có thật sự đang đứng trên bờ vực của thảm họa toàn cầu không?
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " brink " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "brink" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Brink Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Brink - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ - SOHA
-
BRINK | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Brink Là Gì, Nghĩa Của Từ Brink | Từ điển Anh - Việt
-
"brink" Là Gì? Nghĩa Của Từ Brink Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Brink, Từ Brink Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Brink Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
'brink' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Brink Bằng Tiếng Việt
-
BRINK - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
BRINK Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Brink/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Brink
-
Brink Là Gì, Nghĩa Của Từ Brink | Từ điển Anh - Việt ... - MarvelVietnam
-
On The Brink Of Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Idioms Proverbs