Broken Heart Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "broken heart" thành Tiếng Việt
vỡ tim là bản dịch của "broken heart" thành Tiếng Việt.
broken heart noun ngữ phápA subjective feeling of grief or loss. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm broken heartTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
vỡ tim
nounfeeling of grief or loss [..]
en.wiktionary.org
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " broken heart " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "broken heart" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Broken Heart Nghĩa Là Gì
-
Broken Heart Nghĩa Là Gì? - Dictionary4it
-
BROKEN HEART | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
"Die Of A Broken Heart" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Broken Heart Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'broken Heart' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
'broken Heart' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Heart-broken - Heart-broken Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Broken Hearted Là Gì - Nghĩa Của Từ Broken Hearted - Cùng Hỏi Đáp
-
Đâu Là Sự Khác Biệt Giữa "heartbroken " Và "broken Heart " ? | HiNative
-
Broken Heart Club Là Gì - Nghĩa Của Từ Broken Heart Club - Học Tốt
-
BROKEN HEART Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Broken, Từ Broken Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Broken Heart Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?