Brush Up Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "brush up" thành Tiếng Việt
ôn lại là bản dịch của "brush up" thành Tiếng Việt.
brush up verb ngữ pháp(idiomatic) To review; to improve an existing but rusty or under-developed skill. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm brush upTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
ôn lại
I guess I'll have to brush up on the local history.
Tôi nghĩ tôi phải ôn lại lịch sử địa phương.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " brush up " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "brush up" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Brush Up On Nghĩa Là Gì
-
Tìm Lời Giải Cho Câu Hỏi: Brush Up Là Gì?
-
Brush Up Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Brush Up Trong Câu Tiếng Anh
-
BRUSH UP (ON) SOMETHING - Cambridge Dictionary
-
Brush Up Là Gì
-
Brush Up Nghĩa Là Gì? - Zaidap
-
Brush Up On Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2022
-
To Brush Up On Something
-
Từ điển Anh Việt "brush Up On" - Là Gì?
-
Brush Up On Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
'brush Up' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
"brush Up On" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Brush Up On Là Gì - Ý Nghĩa Của Brush Up (On) Sth Trong Tiếng Anh
-
TO BRUSH UP Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Anh Việt "brush Up" - Là Gì?