BS Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Tiếng Việt
  3. BS

Bạn đang chọn từ điển Tiếng Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Tiếng Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Thông tin thuật ngữ BS tiếng Tiếng Việt

Định nghĩa - Khái niệm

BS tiếng Tiếng Việt?

Dưới đây sẽ giải thích ý nghĩa của từ BS trong tiếng Việt của chúng ta mà có thể bạn chưa nắm được. Và giải thích cách dùng từ BS trong Tiếng Việt. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ BS nghĩa là gì.

- Bác sĩ, viết tắt

Từ liên quan tới BS

  • vả Tiếng Việt là gì?
  • ơ Tiếng Việt là gì?
  • ám sát Tiếng Việt là gì?
  • ong vẽ Tiếng Việt là gì?
  • Bãi Thơm Tiếng Việt là gì?
  • tứ bình Tiếng Việt là gì?
  • ối trời ơi Tiếng Việt là gì?
  • Long tuyền Tiếng Việt là gì?
  • hữu thất Tiếng Việt là gì?
  • xiết Tiếng Việt là gì?
  • Bà Nà Tiếng Việt là gì?
  • hưu dưỡng Tiếng Việt là gì?
  • ngâm ngợi Tiếng Việt là gì?
  • chê Tiếng Việt là gì?
  • hôm tăm tạm ngộ Tiếng Việt là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của BS trong Tiếng Việt

BS có nghĩa là: - Bác sĩ, viết tắt

Đây là cách dùng BS Tiếng Việt. Đây là một thuật ngữ Tiếng Việt chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Kết luận

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ BS là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Bs Là J