Bù đầu Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bù đầu" thành Tiếng Anh
over head and ears là bản dịch của "bù đầu" thành Tiếng Anh.
bù đầu + Thêm bản dịch Thêm bù đầuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
over head and ears
adjective FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bù đầu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bù đầu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bận Bù đầu Tiếng Anh
-
Những Thành Ngữ Tiếng Anh Cực Thú Vị Liên Quan Thời Tiết Nhưng ...
-
Đặt Câu Với Từ "bận Bù đầu"
-
Bù đầu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Be Up To The Eyes In | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Dắt Túi 12 Thành Ngữ Tiếng Anh Về Sự Bận Rộn Dùng Cho Nhiều Ngữ ...
-
Thành Ngữ Tiếng Anh Với Từ Ear - Leerit
-
BẬN BÙ ĐẦU THÌ LẤY ĐÂU RA THỜI... - Tiếng Anh Là Chuyện Nhỏ
-
Under The Rain Là Gì
-
Bận Bù đầu Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Bận Bù đầu/ Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
10 Thành Ngữ Tiếng Anh Về Thời Tiết
-
Bù đầu Là Gì, Nghĩa Của Từ Bù đầu | Từ điển Việt