BU định Nghĩa: Đơn Vị Kinh Doanh - Business Unit
Có thể bạn quan tâm
↓ Chuyển đến nội dung chính
Trang chủ › 2 chữ cái › BU › Đơn vị kinh doanh BU: Đơn vị kinh doanh BU có nghĩa là gì? Đơn vị kinh doanh là một trong những ý nghĩa của nó. Bạn có thể tải xuống hình ảnh bên dưới để in hoặc chia sẻ với bạn bè qua Twitter, Facebook, Google hoặc Pinterest. Nếu bạn là quản trị viên trang web hoặc blogger, hãy thoải mái đăng hình ảnh lên trang web của bạn. BU có thể có các định nghĩa khác. Vui lòng cuộn xuống để xem định nghĩa của nó bằng tiếng Anh và năm nghĩa khác trong ngôn ngữ của bạn.
Trang chủ › 2 chữ cái › BU › Đơn vị kinh doanh BU: Đơn vị kinh doanh BU có nghĩa là gì? Đơn vị kinh doanh là một trong những ý nghĩa của nó. Bạn có thể tải xuống hình ảnh bên dưới để in hoặc chia sẻ với bạn bè qua Twitter, Facebook, Google hoặc Pinterest. Nếu bạn là quản trị viên trang web hoặc blogger, hãy thoải mái đăng hình ảnh lên trang web của bạn. BU có thể có các định nghĩa khác. Vui lòng cuộn xuống để xem định nghĩa của nó bằng tiếng Anh và năm nghĩa khác trong ngôn ngữ của bạn. BU là viết tắt của Đơn vị kinh doanh
Hình ảnh sau đây trình bày một trong những định nghĩa về BU trong ngôn ngữ tiếng Anh.Bạn có thể tải xuống tệp hình ảnh ở định dạng PNG để sử dụng ngoại tuyến hoặc gửi hình ảnh định nghĩa BU cho bạn bè của bạn qua email.
-
Trích dẫn "BU - Business Unit" với tư cách là Khách truy cập
-
Trích dẫn "BU - Business Unit" với tư cách là Người quản lý trang web
Ý nghĩa khác của BU
Như đã đề cập ở trên, BU có ý nghĩa khác. Xin biết rằng năm ý nghĩa khác được liệt kê dưới đây.Bạn có thể nhấp vào liên kết ở bên trái để xem thông tin chi tiết của từng định nghĩa, bao gồm các định nghĩa bằng tiếng Anh và ngôn ngữ địa phương của bạn.Định nghĩa bằng tiếng Anh: Business Unit
Xin được thông báo rằng một số từ viết tắt của chúng tôi và định nghĩa của họ được tạo ra bởi khách truy cập của chúng tôi. Vì vậy, đề nghị của bạn từ viết tắt mới là rất hoan nghênh! Như một sự trở lại, chúng tôi đã dịch các từ viết tắt của BU cho Tây Ban Nha, Pháp, Trung Quốc, Bồ Đào Nha, Nga, vv Bạn có thể cuộn xuống và nhấp vào menu ngôn ngữ để tìm ý nghĩa của BU trong các ngôn ngữ khác của 42.
BU định nghĩa:
- Đồng thau không giới hạn
- Xây dựng
- Bradley University
- Rực rỡ proof
- Đại học Binghamton
- Đại học Brown
- Bulgaria
- Đại học Baptist
- Bethel đại học
- Đơn vị kinh doanh
- Tan vỡ
- Đại học Bangkok
- Cục
- Bản tin
- Đại học Boston
‹ Dữ liệu chuyển hoạt động
06 ›
BU là từ viết tắt tiếng Anh
Trong tiếng Anh, BU là viết tắt của Business Unit. Trong ngôn ngữ địa phương của bạn, BU là viết tắt của Đơn vị kinh doanh. Dưới đây là những ưu điểm và nhược điểm khi sử dụng từ viết tắt này.-
BU => Đơn vị kinh doanh
-
BU => Business Unit
ngôn ngữ
Việt NamTừ viết tắt phổ biến
- USA
- UK
- NASA
- FBI
- CIA
- UN
- EU
- ATM
- SMS
- HTML
- URL
- CEO
- CFO
- AI
- HR
- IT
- DIY
- GPS
- KPI
- FAQ
- VIP
- JPEG
- ASAP
- TBD
- B2B
- B2C
Bài viết mới nhất
Từ khóa » Các đơn Vị Kinh Doanh Tiếng Anh Là Gì
-
ĐƠN VỊ KINH DOANH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CỦA TỪNG ĐƠN VỊ KINH DOANH Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Đơn Vị Kinh Doanh Tiếng Anh Là Gì
-
"cấu Trúc Của Một đơn Vị Kinh Doanh" Tiếng Anh Là Gì?
-
Đơn Vị Kinh Doanh Chiến Lược (Strategic Business Units - SBU) Là Gì?
-
TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH KINH DOANH - BÁN LẺ - Effect
-
Tìm Hiểu Nhân Viên Kinh Doanh Tiếng Anh Là Gì? - Anh Ngữ Athena
-
Chi Nhánh Công Ty Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Địa điểm Kinh Doanh Là Gì? Địa điểm Kinh Doanh Tiếng Anh Là Gì?
-
Đơn Vị Kinh Doanh Chiến Lược Là Gì? Đặc điểm Và Phân Loại đơn Vị ...
-
Phòng Đăng Ký Kinh Doanh Tiếng Anh Là Gì? - Kế Toán Quốc Việt
-
"Thủ Trưởng Đơn Vị" Tiếng Anh Là Gì: Cách Viết, Ví Dụ
-
Công Ty Mẹ Tiếng Anh Là Gì? Đặc điểm Nổi Bật Của Công Ty Mẹ





