Bừa Bằng Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bừa" thành Tiếng Anh

random, rake, harrow là các bản dịch hàng đầu của "bừa" thành Tiếng Anh.

bừa + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • random

    adjective noun

    các học giả châu Phi đã xếp bừa một mớ các cuốn sách cổ

    African scholars had collected a random assortment of old books

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • rake

    noun FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • harrow

    verb noun

    Người có xới đất, có bừa mãi không?

    Does he continually break up and harrow his ground?

    wiki
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • slapdash
    • rash
    • drag
    • undiscriminating
    • easy-going
    • slap-bang
    • topsy-turvy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bừa " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bừa + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • harrow

    verb noun interjection

    agricultural tool

    Người có xới đất, có bừa mãi không?

    Does he continually break up and harrow his ground?

    wikidata
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "bừa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Chọn Bừa Tiếng Anh Là Gì