Bừa Bộn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bừa bộn" thành Tiếng Anh
disordered, disorderly, littering là các bản dịch hàng đầu của "bừa bộn" thành Tiếng Anh.
bừa bộn + Thêm bản dịch Thêm bừa bộnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
disordered
adjective GlosbeMT_RnD -
disorderly
adverb GlosbeMT_RnD -
littering
noun verb FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lying about disorderly
- messy
- mussy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bừa bộn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bừa bộn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bừa Bộn Tiếng Anh Nghĩa Là Gì
-
What Is The Translation Of "bừa Bộn" In English?
-
Nghĩa Của "bừa Bộn" Trong Tiếng Anh
-
'bừa Bộn' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Bừa Bộn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Tiếng Việt "bừa Bộn" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "bừa Bộn" - Là Gì?
-
ĐỐNG BỪA BỘN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Clutter Tiếng Anh Là Gì? - LIVESHAREWIKI
-
Cluttering Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Messing Tiếng Anh Là Gì?
-
MESSILY | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Tra Từ Bừa Bộn - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)