Bừa Bộn Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. bừa bộn
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

bừa bộn tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ bừa bộn trong tiếng Trung và cách phát âm bừa bộn tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bừa bộn tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm bừa bộn tiếng Trung bừa bộn (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm bừa bộn tiếng Trung 横七竖八; 颠七倒八 《形容纵横杂乱。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
横七竖八; 颠七倒八 《形容纵横杂乱。》凌乱 《不整齐; 没有秩序。也作零乱。》糊涂 《内容混乱的。》một vũng bừa bộn一塌糊涂杂沓; 杂遝; 杂乱; 凌乱 《不整齐; 没有秩序。也作零乱。》书狼藉 《乱七八糟; 杂乱不堪。也做狼籍。》ly chén bừa bộn. 杯盘狼藉。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ bừa bộn hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • cả nghĩ tiếng Trung là gì?
  • trái lẽ tiếng Trung là gì?
  • giày da vằn tiếng Trung là gì?
  • máy bán vé tự động tiếng Trung là gì?
  • không trở ngại tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của bừa bộn trong tiếng Trung

横七竖八; 颠七倒八 《形容纵横杂乱。》凌乱 《不整齐; 没有秩序。也作零乱。》糊涂 《内容混乱的。》một vũng bừa bộn一塌糊涂杂沓; 杂遝; 杂乱; 凌乱 《不整齐; 没有秩序。也作零乱。》书狼藉 《乱七八糟; 杂乱不堪。也做狼籍。》ly chén bừa bộn. 杯盘狼藉。

Đây là cách dùng bừa bộn tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bừa bộn tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 横七竖八; 颠七倒八 《形容纵横杂乱。》凌乱 《不整齐; 没有秩序。也作零乱。》糊涂 《内容混乱的。》một vũng bừa bộn一塌糊涂杂沓; 杂遝; 杂乱; 凌乱 《不整齐; 没有秩序。也作零乱。》书狼藉 《乱七八糟; 杂乱不堪。也做狼籍。》ly chén bừa bộn. 杯盘狼藉。

Từ điển Việt Trung

  • tán bại tiếng Trung là gì?
  • khay tiếng Trung là gì?
  • dự toán tăng giảm tiếng Trung là gì?
  • ống hàn hơi tiếng Trung là gì?
  • chi cấp tiếng Trung là gì?
  • người ba phải tiếng Trung là gì?
  • bươu đầu tiếng Trung là gì?
  • li quần tiếng Trung là gì?
  • cẫm tiếng Trung là gì?
  • đàn thờ tiếng Trung là gì?
  • làm lại từ đầu tiếng Trung là gì?
  • đường cắt tiếng Trung là gì?
  • đồ đệ tiếng Trung là gì?
  • hờn tủi tiếng Trung là gì?
  • phá giá tiếng Trung là gì?
  • phòng gửi áo mũ tiếng Trung là gì?
  • tạm bợ tiếng Trung là gì?
  • héo tàn tiếng Trung là gì?
  • khởi loạn tiếng Trung là gì?
  • cỏ huân tiếng Trung là gì?
  • hoặc là tiếng Trung là gì?
  • cái chẽ tiếng Trung là gì?
  • hồi lâu tiếng Trung là gì?
  • học niên tiếng Trung là gì?
  • dấu nhấn mạnh tiếng Trung là gì?
  • ngơ ngơ ngẩn ngẩn tiếng Trung là gì?
  • ướt ướt tiếng Trung là gì?
  • chè lục tiếng Trung là gì?
  • mọi sự vật quay về một mối tiếng Trung là gì?
  • bình tĩnh tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Bừa Bộn Tiếng Trung Là Gì