Bữa Chén đẫy In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "bữa chén đẫy" into English
grub is the translation of "bữa chén đẫy" into English.
bữa chén đẫy + Add translation Add bữa chén đẫyVietnamese-English dictionary
-
grub
noun GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "bữa chén đẫy" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "bữa chén đẫy" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chén đẫy
-
BỮA CHÉN ĐẪY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Chén đẫy Là Gì - Nghĩa Của Từ Chén đẫy Trong Tiếng Nga - Từ Điển
-
XE ĐẨY CHÉN DĨA - INOX THANH
-
Đặt Câu Với Từ Chén đẫy, Mẫu Câu Có Từ 'chén đẫy' Trong Từ điển ...
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'chén đẫy' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Xe đẩy Chén Bát Chất Lượng, Giá Tốt 2021
-
Xe đẩy Chén Dĩa - SALE
-
Xe Thu Dọn Chén đĩa Nhà Hàng Giá Rẻ AF08165
-
Xe đẩy Thu Dọn Chén Dĩa Thức ăn Thừa đa Năng XB1507
-
Bữa Tiệc Chúng Ta Sắp Chén đẫy Hôm Nay… - YouTube
-
[Review] Chén đẫy đà Uống Thả Ga Với LẨU - NƯỚNG- HẢI SẢN Tại ...
-
Nước Rửa Chén Power 100