Bùa Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. bùa
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

bùa tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ bùa trong tiếng Trung và cách phát âm bùa tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bùa tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm bùa tiếng Trung bùa (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm bùa tiếng Trung 符; 符箓; 箓 《道士所画的一种图形或 (phát âm có thể chưa chuẩn)
符; 符箓; 箓 《道士所画的一种图形或线条, 声称能驱使鬼神、给人带来祸福。》bùa hộ thân; bùa hộ mệnh护身符vẽ một lá bùa画了一张符灵符 《神灵的符箓(迷信)。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ bùa hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • hàm lượng kim loại tiếng Trung là gì?
  • hậu kỳ tiếng Trung là gì?
  • kí hiệu mũi tên tiếng Trung là gì?
  • tháng đủ tiếng Trung là gì?
  • vinh quang trở về tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của bùa trong tiếng Trung

符; 符箓; 箓 《道士所画的一种图形或线条, 声称能驱使鬼神、给人带来祸福。》bùa hộ thân; bùa hộ mệnh护身符vẽ một lá bùa画了一张符灵符 《神灵的符箓(迷信)。》

Đây là cách dùng bùa tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bùa tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 符; 符箓; 箓 《道士所画的一种图形或线条, 声称能驱使鬼神、给人带来祸福。》bùa hộ thân; bùa hộ mệnh护身符vẽ một lá bùa画了一张符灵符 《神灵的符箓(迷信)。》

Từ điển Việt Trung

  • dòng nước biển tiếng Trung là gì?
  • giếng mạch tiếng Trung là gì?
  • bệnh tâm thần phân liệt tiếng Trung là gì?
  • có căn cứ hẳn hoi tiếng Trung là gì?
  • mùi thơm ngào ngạt tiếng Trung là gì?
  • thói thường tiếng Trung là gì?
  • cửa lò xo tiếng Trung là gì?
  • hào hố tiếng Trung là gì?
  • đập nối tiếng Trung là gì?
  • ánh sáng trăng tiếng Trung là gì?
  • lịch thế kỷ tiếng Trung là gì?
  • thu nhận và giúp đỡ tiếng Trung là gì?
  • trường mâu tiếng Trung là gì?
  • sữa tẩy trang tiếng Trung là gì?
  • bại xụi tiếng Trung là gì?
  • học phong tiếng Trung là gì?
  • ẵm xốc tiếng Trung là gì?
  • tăng lên từng ngày tiếng Trung là gì?
  • tro nguội tiếng Trung là gì?
  • đổ nhào tiếng Trung là gì?
  • chip thông tin tiếng Trung là gì?
  • máy vạn năng tiếng Trung là gì?
  • thường phạm tiếng Trung là gì?
  • chuyên án tiếng Trung là gì?
  • thầy và trò tiếng Trung là gì?
  • góc độ tiếng Trung là gì?
  • trực tiếp nhập khẩu tiếng Trung là gì?
  • vừa tầm tiếng Trung là gì?
  • làm mát tiếng Trung là gì?
  • thơ thớt tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Bùa Yêu Tiếng Trung Là Gì