Bủa Vây Trong Tiếng Lào Là Gì? - Từ điển Việt-Lào

Thông tin thuật ngữ bủa vây tiếng Lào

Từ điển Việt Lào

phát âm bủa vây tiếng Lào bủa vây (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ bủa vây

Chủ đề Chủ đề Tiếng Lào chuyên ngành
Lào Việt Việt Lào Tìm kiếm: Tìm

Định nghĩa - Khái niệm

bủa vây tiếng Lào?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ bủa vây trong tiếng Lào. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bủa vây tiếng Lào nghĩa là gì.

bủa vây

bủa vây đgt. 1. ປິດລ້ອມ, ປິດອ້ອມ.Bủa vây xung quanh khu rừng để bắt toán biệt kích: ປິດລ້ອມຮອບເຂດປ່າໄມ້ເພື່ອຈັບກອງປຸ້ນ. 2. ປິດລ້ອມ. Bủa vây quân địch: ປິດລ້ອມສັດຕູ.

Tóm lại nội dung ý nghĩa của bủa vây trong tiếng Lào

bủa vây . bủa vây đgt. . 1. ປິດລ້ອມ, ປິດອ້ອມ.Bủa vây xung quanh khu rừng để bắt toán biệt kích: ປິດລ້ອມຮອບເຂດປ່າໄມ້ເພື່ອຈັບກອງປຸ້ນ. . 2. ປິດລ້ອມ. Bủa vây quân địch: ປິດລ້ອມສັດຕູ.

Đây là cách dùng bủa vây tiếng Lào. Đây là một thuật ngữ Tiếng Lào chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Lào

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bủa vây trong tiếng Lào là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Thuật ngữ liên quan tới bủa vây

  • địa chỉ tiếng Lào là gì?
  • trứng gà tiếng Lào là gì?
  • điềm nhiên tiếng Lào là gì?
  • chắc hẳn tiếng Lào là gì?
  • đổ nhào tiếng Lào là gì?
  • nhị đực tiếng Lào là gì?
  • lũ tiếng Lào là gì?
  • ốm nghén tiếng Lào là gì?
  • chưa hề tiếng Lào là gì?
  • thần thánh tiếng Lào là gì?
  • kháu tiếng Lào là gì?
  • quá đỗi tiếng Lào là gì?
  • ác giả ác báo tiếng Lào là gì?
  • nghỉ mát tiếng Lào là gì?
  • da dâu tiếng Lào là gì?

Từ khóa » Bủa Vây Tiếng Anh