Búa - Wiktionary
Pronunciation
edit- (Thạch An – Tràng Định) IPA(key): [ɓuə˧˥]
- (Trùng Khánh) IPA(key): [ɓuə˦]
Etymology 1
editNoun
editbúa
- spring onion phjắc búa hom ― fragrant spring onion
- tube; pipe búa mạy pjeo ― bamboo tube
- (of trees) node búa mạy ― bamboo node
- gun's barrel búa slủng ― gun barrel
Derived terms
edit- rặng búa
- then búa
Etymology 2
editFrom Chinese 符 (fú). Doublet of bùa.
Noun
editbúa (Nôm form 符)
- spell; charm Synonym: bùa búa mèng dây ― spell of the wasp
References
edit- Lương Bèn (2011), Từ điển Tày-Việt [Tay-Vietnamese dictionary][1][2] (in Vietnamese), Thái Nguyên: Nhà Xuất bản Đại học Thái Nguyên
- Dương Nhật Thanh; Hoàng Tuấn Nam (2003), Hoàng Triều Ân, editor, Từ điển chữ Nôm Tày [A Dictionary of (chữ) Nôm Tày][3] (in Tày and Vietnamese), Hanoi: Nhà xuất bản Khoa học xã hội [Social Sciences Publishing House]
- Léopold Michel Cadière (1910), Dictionnaire Tày-Annamite-Français [Tày-Vietnamese-French Dictionary][4] (in French), Hanoi: Impressions d'Extrême-Orient
Từ khóa » Búha
-
Mua Búa Chính Hãng, Giá Tốt Tại Điện Máy XANH
-
Búa Cầm Tay Chất Lượng Chính Hãng - Giá Rẻ - Ketnoitieudung
-
Mua Online Búa Đa Dạng Mẫu, Giá Ưu Đãi
-
Búa Giá Tốt Tháng 7, 2022 | Mua Ngay | Shopee Việt Nam
-
Búa - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cửa Hàng Bán Búa Nhổ đinh Dùng Cho Gia đình Nhỏ Gọn Chất Lượng
-
2LB Búa Tạ Cán Gỗ Endura E7251
-
Bạn Có Biết Có Bao Nhiêu Loại Búa & Chọn Thế Nào Cho đúng Chưa?
-
Búa đầu Bằng, Lục Giác Phá đá Dùng Trong Cơ Khí, Xây Dựng Bền Bỉ
-
Mua Online Búa Cao Su | Chính Hãng, Giá Rẻ - Fact
-
Cờ Lê, Mỏ Lết, Búa Các Loại - Tiki
-
CÁC LOẠI BÚA INGCO