Bục Giảng In English - Glosbe Dictionary
pulpit, platform, lectern are the top translations of "bục giảng" into English.
bục giảng + Add translation Add bục giảngVietnamese-English dictionary
-
pulpit
nounraised platform in church
Anh đang chuẩn bị trải tấm thảm cuối cùng—dưới bục giảng lịch sử này.
He was about to install the last piece of carpet—under this historic pulpit.
en.wiktionary2016 -
platform
verb nounBằng cách này, trẻ con có thể tập chú tâm vào những gì được nói trên bục giảng.
In this way, children can learn to concentrate on what is being said from the platform.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
lectern
nounGõ hai lần mỗi khi anh đứng dậy khỏi bàn hoặc rời bục giảng nhà thờ.
Two taps every time you get up from a table or leave a lectern.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "bục giảng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "bục giảng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bục Giảng Lớp Học Tiếng Anh
-
Bục Giảng«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Bục Giảng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Giáo Viên Nên Làm Gì Nếu Học Viên Không Thích Học Tiếng Anh?
-
Bản Dịch Của Lectern – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Nguyễn Quyên - CƠ HỘI ĐỨNG TRÊN BỤC GIẢNG VỚI WOW ...
-
IEC English Xuân La - GIÁO VIÊN NƯỚC NGOÀI VÀ ... - Facebook
-
GIẢI PHÁP PHÒNG HỌC NGOẠI NGỮ THÔNG MINH
-
Như Thế Nào Là Một Lớp Học Tiếng Anh Hiệu Quả?
-
Đưa Học Sinh ClassIn Lên/xuống Bục Giảng Khi Chia Sẻ Màn Hình
-
Thầy Giáo Dạy Tiếng Anh 'bắn' Ráp Trên Bục Giảng - VnExpress
-
Nhiều Kinh Nghiệm Giảng Dạy Tiếng Anh Học TESOL Sẽ Dễ Hơn?